GTT Investment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 冷轧钢片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI GTT
11
进口笔数
0
出口笔数
$420.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317160757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3026XB |
| 成立日期 | 2022-02-21 |
| 联系地址 | 32/24/18 Bùi Đình Túy, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI GTT |
| 企业英文名称 | GTT INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 32/24/18 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +84934559592 |
| 邮箱 | admin@gtt-corp.com |
| 官网 | www.gtt-corp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $359.8K |
| 中国 | 3 | $60.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hankum Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $359.8K | 冷轧碳钢带、冷轧钢卷 |
| Shaoxing Dingli New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.8K | 未涂层钢线、冷轧钢片 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 未涂层钢线 | SHAOXING DINGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2024-03-13 | 未涂层钢线 | SHAOXING DINGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-03-13 | 未涂层钢线 | SHAOXING DINGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2024-03-13 | 未涂层钢线 | SHAOXING DINGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-02-20 | 未涂层钢线 | SHAOXING DINGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $235 |
| 2024-01-09 | 冷轧钢片 | Hankum Co., Ltd. | 韩国 | $76.8K |
| 2023-11-22 | 冷轧钢片 | Hankum Co., Ltd. | 韩国 | $22.7K |
| 2023-11-22 | 冷轧钢片 | Hankum Co., Ltd. | 韩国 | $45.7K |
| 2023-11-11 | 冷轧钢片 | Hankum Co., Ltd. | 韩国 | $34.3K |
| 2023-10-09 | 冷轧钢片 | Hankum Co., Ltd. | 韩国 | $34.6K |