Viet Trung Electro-Optic Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN QUANG VIệT TRUNG
25
进口笔数
0
出口笔数
$462.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108752527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KEGKEX |
| 成立日期 | 2019-05-23 |
| 联系地址 | Lô BT4.5, khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN QUANG VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG ELETRO-OPTIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô BT 2.2, khu chức năng đô thị Tây Mỗ đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84912277740 |
| 邮箱 | dienquangviettrung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $462.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yisuda International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $97.9K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $91.8K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Guangxi Yixiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.4K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Xintaihui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.4K | 制鞋机械、其他塑料制品 |
| Guangxi HJC Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.6K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD | 中国香港 | 1 | $26.2K | 其他钢铁制品、其他橡塑机械 |
| Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料 |
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD | 中国 | $920 |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-19 | 其他电气设备 | HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD | 中国 | $92 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 其他电气设备 | HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD | 中国 | $630 |