Nhan Viet Engineering Corporation

越南进口商 · 进口 359 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT NHâN VIệT

359
进口笔数
28
出口笔数
$2.94M
进口金额
$51.0K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-17
最近出口
127
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.5K · 8 笔出口 $456 · 1 笔2023-12进口 $26.6K · 9 笔出口 $507 · 1 笔2024-01进口 $70.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.8K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $81.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.7K · 7 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-05进口 $24.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $111.4K · 7 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $52.8K · 9 笔出口 $562 · 1 笔2024-08进口 $97.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.1K · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $23.0K · 6 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-11进口 $74.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $115.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.7K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-04进口 $71.8K · 6 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $104.9K · 12 笔出口 $346 · 1 笔2025-06进口 $20.1K · 7 笔出口 $793 · 1 笔2025-07进口 $137.7K · 10 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-08进口 $110.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.8K · 5 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-10进口 $69.2K · 10 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-11进口 $38.0K · 11 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-12进口 $81.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $100.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $115.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $99.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $151.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $82.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $96.7K · 8 笔出口 $665 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.5K · 8 笔出口 $456 · 1 笔2023-12进口 $26.6K · 9 笔出口 $507 · 1 笔2024-01进口 $70.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.8K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $81.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.7K · 7 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-05进口 $24.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $111.4K · 7 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $52.8K · 9 笔出口 $562 · 1 笔2024-08进口 $97.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.1K · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $23.0K · 6 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-11进口 $74.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $115.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.7K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-04进口 $71.8K · 6 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $104.9K · 12 笔出口 $346 · 1 笔2025-06进口 $20.1K · 7 笔出口 $793 · 1 笔2025-07进口 $137.7K · 10 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-08进口 $110.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.8K · 5 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-10进口 $69.2K · 10 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-11进口 $38.0K · 11 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-12进口 $81.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $100.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $115.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $99.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $151.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $82.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $96.7K · 8 笔出口 $665 · 1 笔

工商档案

企业注册号0315561908
企查查编码QVNPB9BQGE
成立日期2019-03-13
联系地址280 Đường 13, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT NHÂN VIỆT
企业英文名称NHAN VIET ENGINEERING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址280 Đường 13, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+842873089996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
842129液体过滤机械
902680液体气体测量仪
401693非泡沫橡胶密封件
848130止回阀
841381其他泵和提升机
848140安全阀
846694机床零件
848180阀门龙头
848190阀门零件

出口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
841229液压发动机
401693非泡沫橡胶密封件
841381其他泵和提升机
842129液体过滤机械
848110减压阀
848140安全阀
271019非轻质石油
400942带配件增强橡胶管
730411不锈钢无缝管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国130$1.52M
中国69$389.0K
美国66$257.8K
意大利52$225.0K
印度19$201.0K
英国23$194.5K
西班牙16$72.2K
韩国4$16.4K
罗马尼亚6$13.8K
日本5$13.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$43.2K
德国1$4.8K
澳大利亚1$1.1K
新加坡2$931
英国1$665
印度尼西亚1$468

贸易伙伴

上游供应商(共 127)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HYDAC Technology Pte. Ltd.新加坡59$1.32M液体过滤机械、液压气压阀门
Timken Singapore Pte. Ltd.新加坡16$495.2K圆锥滚子轴承、滚珠轴承
PH Industrie Hydraulik GmbH & Co. KG德国7$89.4K不锈钢管件、不锈钢管配件
Hypneu GmbH Hydraulic and Pneumatic德国9$76.0K液体过滤机械、旋转排量泵
Distribuidora Internacional Carmen S.A.U.西班牙14$71.0K不锈钢管件、不锈钢管配件
HYDROTECHNIK UK TEST ENGINEERING LIMITED英国6$63.4K压力测量仪、其他测量仪器
Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.新加坡18$59.8K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Sun Hydraulics LLC美国27$56.4K液压气压阀门、阀门零件
Vivoil Oleodinamica Vivolo S.r.l.意大利6$44.6K旋转排量泵、液压发动机
HAWE Hydraulik Singapore Pte. Ltd.新加坡8$22.0K液压气压阀门、其他往复泵

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南9$19.4K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Saigon Precision Co., Ltd.越南8$18.6K其他钢铁制品、金属加工机刀
HYDAC Systems & Services GmbH德国1$4.8K其他测量仪器、光学辐射仪器
Baltec IES Pty Ltd越南3$3.2K不锈钢冷轧板(1-3mm)、3-4.75mm不锈钢冷轧板
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南2$1.9K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
BALTEC IES PTY. LTD.澳大利亚1$1.1K其他玻璃纤维、其他钢铁结构体
HYDROTECHNIK UK TEST ENGINEERING LIMITED英国1$665其他功能机器、功能机器零件
USG Products Far East Pte. Ltd.新加坡1$493其他钢铁制品
PT LAMINDO PRIMA MANDIRI印度尼西亚1$468阀门龙头、阀门零件
HYDAC Technology Pte. Ltd.新加坡1$438阀门零件、液体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 359)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31圆锥滚子轴承Timken Singapore Pte. Ltd.印度$5.5K
2026-07-31非轻质石油Timken Singapore Pte. Ltd.美国$2.0K
2026-07-31非轻质石油Timken Singapore Pte. Ltd.美国$4.5K
2026-07-31非轻质石油Timken Singapore Pte. Ltd.美国$3.9K
2026-07-31非轻质石油Timken Singapore Pte. Ltd.美国$2.5K
2026-07-31液体过滤机械HYDAC Technology Pte. Ltd.德国$457
2026-07-31其他泵和提升机HYDAC Technology Pte. Ltd.保加利亚$250
2026-07-31其他泵和提升机HYDAC Technology Pte. Ltd.保加利亚$211
2026-07-31止回阀HYDAC Technology Pte. Ltd.德国$375
2026-07-31带接头绝缘电线HYDAC Technology Pte. Ltd.德国$63

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17流量压力检测零件HYDROTECHNIK UK TEST ENGINEERING LIMITED英国$665
2025-11-19其他离心泵Baltec IES Pty Ltd越南$266
2025-11-07液体过滤机械Baltec IES Pty Ltd越南$1.8K
2025-11-07液体气体测量仪Baltec IES Pty Ltd越南$172
2025-11-07液体过滤机械Baltec IES Pty Ltd越南$560
2025-10-20不锈钢管件Baltec IES Pty Ltd越南$118
2025-10-20带配件增强橡胶管Baltec IES Pty Ltd越南$340
2025-10-09液压气压阀门Saigon Precision Co., Ltd.越南$1.4K
2025-09-09压力测量仪HYDAC Technology Pte. Ltd.新加坡$438
2025-09-05非泡沫橡胶密封件ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$130

相关企业 · 同类产品

Nhan Viet Engineering Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →