Duc Danh Seafoods Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 加工蟹制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CHế BIếN THủY SảN ĐứC DANH
5
进口笔数
62
出口笔数
$66.5K
进口金额
$10.81M
出口金额
2024-09-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500798216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XJJMX1 |
| 成立日期 | 2007-05-11 |
| 联系地址 | Tổ 27, ấp Phước Lâm, Xã Phước Hưng, Huyện Long Điền, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHẾ BIẾN THỦY SẢN ĐỨC DANH |
| 企业英文名称 | DUC DANH SEAPRODUCTS PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 27, ấp Phước Lâm, Xã Long Hải, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02543674360 |
| 邮箱 | ducdanhseafood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 2 | $38.4K |
| 巴基斯坦 | 1 | $27.7K |
| 突尼斯 | 1 | $260 |
| 中国 | 1 | $192 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 37 | $9.94M |
| 中国香港 | 14 | $215.2K |
| 越南 | 2 | $190.2K |
| 新加坡 | 3 | $172.4K |
| 泰国 | 1 | $169.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $117.8K |
| 韩国 | 1 | $300 |
| 中国 | 1 | $276 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABC Foods, Lda. | 葡萄牙 | 2 | $38.4K | 冷冻烟熏蟹 |
| Crab Market Co. Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $27.7K | 冷冻烟熏蟹 |
| Societe Mare Nostrum Mahres SARL | 突尼斯 | 1 | $260 | 加工蟹制品 |
| Xiamen Karnex Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $192 | 冻墨鱼鱿鱼、其他豆类蔬菜 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newport International of Tierra Verde, Inc. | 美国 | 10 | $3.53M | 加工蟹制品、冷冻烟熏蟹 |
| 8c3aa870ddf649fc48b8ea9a8bdf782b | 5 | $1.87M | ||
| Metompkin Bay Oyster Co., Inc. | 美国 | 8 | $1.72M | 加工蟹制品 |
| Atlantica Imports, Inc. | 美国 | 3 | $998.1K | 其他鲜鱼、鲜冷无须鳕 |
| Aquabest Seafood LLC | 美国 | 6 | $990.5K | 鲜鳟鱼片、鲜冷鳟鱼 |
| E. Frank Hopkins Co., Inc. | 美国 | 3 | $697.6K | 加工蟹制品 |
| E. Frank Hopkins Co., Inc. | 越南 | 1 | $186.3K | 加工蟹制品 |
| Viya Crab Products Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $169.9K | 加工蟹制品、冷冻鱼片 |
| Seacon Vietnam Ltd. | 越南 | 12 | $102.3K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| MARINE SEAFOOD LTD | 中国香港 | 2 | $55.1K | 冷冻虾、冷冻烟熏蟹 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 冷冻烟熏蟹 | ABC FOODS LDA | 莫桑比克 | $8.3K |
| 2024-09-20 | 冷冻烟熏蟹 | ABC FOODS LDA | 莫桑比克 | $12.6K |
| 2024-09-13 | 冷冻烟熏蟹 | CRAB MARKET CO LTD | 巴基斯坦 | $2.3K |
| 2024-09-13 | 冷冻烟熏蟹 | CRAB MARKET CO LTD | 巴基斯坦 | $8.7K |
| 2024-09-13 | 冷冻烟熏蟹 | CRAB MARKET CO LTD | 巴基斯坦 | $10.1K |
| 2024-09-13 | 冷冻烟熏蟹 | CRAB MARKET CO LTD | 巴基斯坦 | $2.7K |
| 2024-09-13 | 冷冻烟熏蟹 | CRAB MARKET CO LTD | 巴基斯坦 | $1.0K |
| 2024-09-13 | 冷冻烟熏蟹 | CRAB MARKET CO LTD | 巴基斯坦 | $2.8K |
| 2024-08-20 | 冷冻烟熏蟹 | XIAMEN KARNEX FOOD CO LTD | 中国 | $192 |
| 2024-08-08 | 冷冻烟熏蟹 | ABC FOODS LDA | 莫桑比克 | $9.0K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加工蟹制品 | Newport International of Tierra Verde, Inc. | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 冷冻烟熏蟹 | Newport International of Tierra Verde, Inc. | 美国 | $640 |
| 2026-04-29 | 冷冻烟熏蟹 | Newport International of Tierra Verde, Inc. | 美国 | $13.5K |
| 2026-04-29 | 加工蟹制品 | Newport International of Tierra Verde, Inc. | 美国 | $88.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻烟熏蟹 | Newport International of Tierra Verde, Inc. | 美国 | $11.7K |
| 2026-04-29 | 加工蟹制品 | Newport International of Tierra Verde, Inc. | 美国 | $75.0K |
| 2026-04-29 | 冷冻烟熏蟹 | Newport International of Tierra Verde, Inc. | 美国 | $42.9K |
| 2026-04-29 | 加工蟹制品 | Newport International of Tierra Verde, Inc. | 美国 | $53.7K |
| 2026-04-29 | 加工蟹制品 | Newport International of Tierra Verde, Inc. | 美国 | $37.4K |
| 2026-04-08 | 加工蟹制品 | SUPREME CRAB & SEAFOOD, INC. | 美国 | $28.4K |