SKM MECHANICAL JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí SKM
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$26.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110304917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU72KFK3 |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | Thôn Đặng, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SKM |
| 企业英文名称 | SKM MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đặng, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống |
| 电话 | +84396541941 |
| 邮箱 | infor.skm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $26.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $12.9K | 不锈钢平板轧材、其他塑料制品 |
| TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $6.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $4.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | 4 | $2.4K | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他车辆 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-13 | 其他车辆 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-12 | 其他车辆 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |