Fruit Vegetable Export Import Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Rau Qủa
8
进口笔数
76
出口笔数
$70.3K
进口金额
$4.38M
出口金额
2025-11-17
最近进口
2026-03-20
最近出口
2
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300691220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFX0F9Q |
| 成立日期 | 2004-11-12 |
| 联系地址 | 24 Trương Định, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU RAU QUẢ |
| 企业英文名称 | FRUIT-VEGETABLE EXPORT-IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 24 Trương Định, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839330496 |
| 邮箱 | vghcm6@vegetexco.com |
| 传真 | +842839330565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 200811 | 花生 |
| 071159 | 其他保藏蘑菇 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $70.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 55 | $3.51M |
| 白俄罗斯 | 11 | $397.6K |
| 意大利 | 6 | $290.9K |
| 越南 | 1 | $57.3K |
| 亚美尼亚 | 1 | $23.8K |
| 马来西亚 | 1 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $35.8K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Brenntag Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $34.5K | 非轻质石油、其他酶制剂 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masterfood | 俄罗斯 | 24 | $1.31M | 去壳腰果、去壳花生 |
| LLC TD Doctor Appetit | 俄罗斯 | 7 | $720.2K | 其他香蕉、鲜葡萄 |
| Masterfood LLC | 俄罗斯 | 13 | $579.4K | 去壳腰果、李子干 |
| TD Doktor Appetit | 俄罗斯 | 5 | $569.2K | 柑橘杂交果、其他香蕉 |
| Detavi Co., Ltd. | 白俄罗斯 | 8 | $319.6K | 其他香蕉、花生 |
| Belesco S.r.l.s. | 意大利 | 6 | $290.9K | 其他保藏蘑菇 |
| Fruitimpex | 俄罗斯 | 3 | $179.5K | 其他香蕉、冻墨鱼鱿鱼 |
| OTT | 俄罗斯 | 2 | $113.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LLC "TD DOCTOR APPETIT" | 1 | $95.5K | 其他香蕉、糖渍植物制品 | |
| XXI Century Caravan LLC | 白俄罗斯 | 3 | $78.0K | 花生、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $9.0K |
| 2025-01-13 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $9.0K |
| 2024-10-04 | 食品香料 | BRENNTAG PTE LTD. | 新加坡 | $1.6K |
| 2024-10-04 | 食品香料 | BRENNTAG PTE LTD. | 新加坡 | $6.4K |
| 2024-05-22 | 食品香料 | BRENNTAG PTE LTD. | 新加坡 | $5.9K |
| 2024-05-22 | 食品香料 | BRENNTAG PTE LTD. | 新加坡 | $3.4K |
| 2024-03-05 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $8.9K |
| 2023-09-22 | 食品香料 | BRENNTAG PTE LTD. | 新加坡 | $5.5K |
| 2023-09-22 | 食品香料 | BRENNTAG PTE LTD. | 新加坡 | $2.5K |
| 2023-03-30 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $8.9K |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 糖渍植物制品 | LLC "TD DOCTOR APPETIT" | — | $43.9K |
| 2026-03-20 | 其他香蕉 | LLC "TD DOCTOR APPETIT" | — | $9.2K |
| 2026-03-20 | 糖渍植物制品 | LLC "TD DOCTOR APPETIT" | — | $42.4K |
| 2025-12-03 | 花生 | MASTERFOOD LLC | 俄罗斯 | $31.1K |
| 2025-11-24 | 其他保藏蘑菇 | BELESCO S R L S | 意大利 | $29.3K |
| 2025-11-24 | 其他保藏蘑菇 | BELESCO S R L S | 意大利 | $33.0K |
| 2025-11-24 | 其他保藏蘑菇 | BELESCO S R L S | 意大利 | $5.7K |
| 2025-11-10 | 加工菠萝 | ALEXARS LTD LIABILITY CO | 亚美尼亚 | $23.8K |
| 2025-10-16 | 花生 | MASTERFOOD LLC | 俄罗斯 | $31.1K |
| 2025-10-06 | 其他保藏蘑菇 | BELESCO S R L S | 意大利 | $5.2K |