Fruit Vegetable Export Import Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:Cty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Rau Qủa

8
进口笔数
76
出口笔数
$70.3K
进口金额
$4.38M
出口金额
2025-11-17
最近进口
2026-03-20
最近出口
2
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $470.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.1K · 1 笔出口 $138.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $470.3K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $364.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $220.0K · 3 笔2024-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $105.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 2 笔2024-05进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 2 笔2024-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 2 笔2025-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $55.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 2 笔2025-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $91.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.1K · 1 笔出口 $138.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $470.3K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $364.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $220.0K · 3 笔2024-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $105.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 2 笔2024-05进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 2 笔2024-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 2 笔2025-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $55.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 2 笔2025-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $91.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0300691220
企查查编码QVNWFX0F9Q
成立日期2004-11-12
联系地址24 Trương Định, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU RAU QUẢ
企业英文名称FRUIT-VEGETABLE EXPORT-IMPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址24 Trương Định, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842839330496
邮箱vghcm6@vegetexco.com
传真+842839330565
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
200811花生
071159其他保藏蘑菇
080450番石榴芒果山竹
200600糖渍植物制品
200820加工菠萝
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡8$70.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯55$3.51M
白俄罗斯11$397.6K
意大利6$290.9K
越南1$57.3K
亚美尼亚1$23.8K
马来西亚1$13.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡4$35.8K食品香料、工业用芳香物质
Brenntag Pte. Ltd.新加坡4$34.5K非轻质石油、其他酶制剂

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Masterfood俄罗斯24$1.31M去壳腰果、去壳花生
LLC TD Doctor Appetit俄罗斯7$720.2K其他香蕉、鲜葡萄
Masterfood LLC俄罗斯13$579.4K去壳腰果、李子干
TD Doktor Appetit俄罗斯5$569.2K柑橘杂交果、其他香蕉
Detavi Co., Ltd.白俄罗斯8$319.6K其他香蕉、花生
Belesco S.r.l.s.意大利6$290.9K其他保藏蘑菇
Fruitimpex俄罗斯3$179.5K其他香蕉、冻墨鱼鱿鱼
OTT俄罗斯2$113.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
LLC "TD DOCTOR APPETIT"1$95.5K其他香蕉、糖渍植物制品
XXI Century Caravan LLC白俄罗斯3$78.0K花生、其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-17食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$9.0K
2025-01-13食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$9.0K
2024-10-04食品香料BRENNTAG PTE LTD.新加坡$1.6K
2024-10-04食品香料BRENNTAG PTE LTD.新加坡$6.4K
2024-05-22食品香料BRENNTAG PTE LTD.新加坡$5.9K
2024-05-22食品香料BRENNTAG PTE LTD.新加坡$3.4K
2024-03-05食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$8.9K
2023-09-22食品香料BRENNTAG PTE LTD.新加坡$5.5K
2023-09-22食品香料BRENNTAG PTE LTD.新加坡$2.5K
2023-03-30食品香料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$8.9K

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20糖渍植物制品LLC "TD DOCTOR APPETIT"$43.9K
2026-03-20其他香蕉LLC "TD DOCTOR APPETIT"$9.2K
2026-03-20糖渍植物制品LLC "TD DOCTOR APPETIT"$42.4K
2025-12-03花生MASTERFOOD LLC俄罗斯$31.1K
2025-11-24其他保藏蘑菇BELESCO S R L S意大利$29.3K
2025-11-24其他保藏蘑菇BELESCO S R L S意大利$33.0K
2025-11-24其他保藏蘑菇BELESCO S R L S意大利$5.7K
2025-11-10加工菠萝ALEXARS LTD LIABILITY CO亚美尼亚$23.8K
2025-10-16花生MASTERFOOD LLC俄罗斯$31.1K
2025-10-06其他保藏蘑菇BELESCO S R L S意大利$5.2K

相关企业 · 同类产品

Fruit Vegetable Export Import Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →