Linh Pottery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GốM Mỹ NGHệ LINH
- 邮箱1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$823.2K
出口金额
—
最近进口
2024-10-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603409870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAA10E98 |
| 成立日期 | 2016-09-28 |
| 联系地址 | Số C46F, tổ 32, KP 5, Phường Bửu Long, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM MỸ NGHỆ LINH |
| 企业英文名称 | LINH POTTERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, ấp 5, Xã Tân An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84932069798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 39 | $603.1K |
| 韩国 | 12 | $157.9K |
| 越南 | 4 | $62.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Herstera Garden S | 西班牙 | 39 | $603.1K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Innogreen | 韩国 | 7 | $90.6K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| Herstera Garden S | 越南 | 4 | $62.2K | 其他陶瓷制品 |
| Hongje Flower Pot | 韩国 | 2 | $28.1K | 其他陶瓷制品 |
| RoseDeco | 韩国 | 2 | $25.0K | 其他陶瓷制品 |
| Dae Duk Pot | 韩国 | 1 | $14.2K | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 其他陶瓷制品 | HERSTERA GARDEN S | 西班牙 | $940 |
| 2024-10-10 | 其他陶瓷制品 | HERSTERA GARDEN S | 西班牙 | $1.1K |
| 2024-10-10 | 其他陶瓷制品 | HERSTERA GARDEN S | 西班牙 | $1.3K |
| 2024-10-10 | 其他陶瓷制品 | HERSTERA GARDEN S | 西班牙 | $749 |
| 2024-10-10 | 其他陶瓷制品 | HERSTERA GARDEN S | 西班牙 | $782 |
| 2024-10-10 | 其他陶瓷制品 | HERSTERA GARDEN S | 西班牙 | $2.8K |
| 2024-10-10 | 其他陶瓷制品 | HERSTERA GARDEN S | 西班牙 | $1.3K |
| 2024-10-10 | 其他陶瓷制品 | HERSTERA GARDEN S | 西班牙 | $728 |
| 2024-10-10 | 其他陶瓷制品 | HERSTERA GARDEN S | 西班牙 | $1.3K |
| 2024-10-10 | 其他陶瓷制品 | HERSTERA GARDEN S | 西班牙 | $1.5K |