Viet Source Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nguồn Việt
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$918.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309345352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMQ569Y |
| 成立日期 | 2009-08-29 |
| 联系地址 | 135/37/22 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGUỒN VIỆT |
| 企业英文名称 | viet source import export company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135/37/22 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản). Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống; Bán buôn thực phẩm ( không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn vải. Bán buôn hàng may mặc. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn sách-báo-tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bốc xếp hàng hóa. Kiểm tra và phân tích kỹ thuật: kiểm tra chất lượng. Hoạt động trang trí nội thất. Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). Bán buôn các sản phẩm đá nhân tạo; sản phẩm băng nhựa polime; sản phẩm kẽm, thiết, nhôm. bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ. Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ./.Bổ sung: In ấn (trừ in, tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan tại trụ sở). Dịch vụ liên quan đến in. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 50 | $849.2K |
| 越南 | 3 | $46.7K |
| 瑞典 | 2 | $22.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIAN CERAMICS INC. | 美国 | 50 | $849.2K | 其他陶瓷制品、其他瓷制品 |
| Asian Ceramics Inc. | 越南 | 3 | $46.7K | 其他瓷制品、其他陶瓷制品 |
| Mansgard Fritid Hb | 瑞典 | 2 | $22.4K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | ASIAN CERAMICS INC. | 美国 | $53 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | ASIAN CERAMICS INC. | 美国 | $291 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | ASIAN CERAMICS INC. | 美国 | $126 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | ASIAN CERAMICS INC. | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | ASIAN CERAMICS INC. | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | ASIAN CERAMICS INC. | 美国 | $180 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | ASIAN CERAMICS INC. | 美国 | $178 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | ASIAN CERAMICS INC. | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | ASIAN CERAMICS INC. | 美国 | $405 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | ASIAN CERAMICS INC. | 美国 | $718 |