Douglas Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,474 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
- 邮箱754
87
进口笔数
1,474
出口笔数
$3.50M
进口金额
$12.45M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
13
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301111902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMU39559 |
| 成立日期 | 2019-12-13 |
| 联系地址 | Số 8 đường Nguyễn Giản Thanh, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOUGLAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DOUGLAS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Phố Vũ Đường Trần Hưng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84968865516 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 380210 | 活性碳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $3.50M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,464 | $12.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.30M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.20M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Arrivbest (Hong Kong) International Ltd. | 中国 | 6 | $324.5K | 家具配件、未涂层钢线 |
| Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $285.0K | 泵及压缩机零件、气体过滤机械 |
| GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $124.9K | 其他寝具、其他塑料制品 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $72.7K | 其他电感器、变压器零件 |
| HONG KONG RUNJING HONGTU TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国香港 | 1 | $59.1K | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
| Shanghai Jiuzhou Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $39.4K | 其他化学制剂、氧化铝 |
| Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.2K | PVC泡沫板、夹层安全玻璃 |
| Suzhou Clarkson Carbon Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 活性碳 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 258 | $3.02M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 117 | $1.68M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 232 | $1.65M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 64 | $1.11M | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 92 | $705.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $608.7K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 68 | $585.1K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 50 | $338.1K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 106 | $326.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 45 | $247.4K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 气体过滤机械 | HONG KONG RUNJING HONGTU TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $46 |
| 2026-06-26 | 阀门龙头 | HONG KONG RUNJING HONGTU TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $195 |
| 2026-06-26 | 气体过滤机械 | HONG KONG RUNJING HONGTU TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-26 | 过滤净化器零件 | HONG KONG RUNJING HONGTU TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $429 |
| 2026-06-26 | 气体过滤机械 | HONG KONG RUNJING HONGTU TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $252 |
| 2026-06-26 | 电力控制板 | HONG KONG RUNJING HONGTU TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $500 |
| 2026-06-26 | 气体过滤机械 | HONG KONG RUNJING HONGTU TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $30 |
| 2026-06-26 | 阀门龙头 | HONG KONG RUNJING HONGTU TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $495 |
| 2026-06-26 | 非办公金属家具 | HONG KONG RUNJING HONGTU TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-26 | 气体过滤机械 | HONG KONG RUNJING HONGTU TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $2.6K |
出口(共 1,474)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 过滤净化器零件 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-06-30 | 过滤净化器零件 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-06-30 | 过滤净化器零件 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-30 | 过滤净化器零件 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $274 |
| 2026-06-30 | 过滤净化器零件 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $211 |
| 2026-06-30 | 过滤净化器零件 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $277 |
| 2026-06-30 | 传动部件 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $245 |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $689 |
| 2026-06-30 | 过滤净化器零件 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $732 |
| 2026-06-30 | 过滤净化器零件 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |