DHS Engineering Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT DHS
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$80.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316330156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04F292P |
| 成立日期 | 2020-06-16 |
| 联系地址 | 151/73/32 Đường Liên Khu 4-5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT DHS |
| 企业英文名称 | DHS ENGINEERING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151/53/53 Đường Liên Khu 4-5, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84909951550 |
| 邮箱 | pkd@codienlanhdhs.com |
| 官网 | www.codienlanhdhs.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $80.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 13 | $35.2K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Elensys Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.6K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.5K | 其他塑料制品、37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 高压继电器 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-12-18 | 气体过滤机械 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $276 |
| 2025-12-18 | 其他电气开关 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-12-18 | 制冷压缩机 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-12-11 | 制冷压缩机 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2025-12-11 | 卤代烃衍生物 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $429 |
| 2025-12-11 | 非纺织润滑剂 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2025-12-11 | 高压继电器 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2025-12-11 | 其他电气开关 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2025-12-11 | 气体过滤机械 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $276 |