M Concept Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN M CONCEPT
9
进口笔数
0
出口笔数
$112.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314596908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDME3S3 |
| 成立日期 | 2017-08-28 |
| 联系地址 | 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN M CONCEPT |
| 企业英文名称 | M CONCEPT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 369 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02838386099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 330300 | 香水 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $108.9K |
| 法国 | 4 | $3.1K |
| 中国 | 1 | $440 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Banyan Tree Gallery (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $108.9K | 其他护肤品、非瓷质陶瓷制品 |
| Expressions Parfumees S.A.S. | 法国 | 4 | $3.1K | 工业用芳香物质、香水 |
| Xuzhou Unique Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $440 | 贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 其他形状肥皂 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2025-10-31 | 其他纺织大衣 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2025-10-31 | 香水 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $166 |
| 2025-10-31 | 女式毛大衣 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $250 |
| 2025-10-31 | 其他纺织大衣 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $92 |
| 2025-10-31 | 女式毛大衣 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $189 |
| 2025-10-31 | 非瓷质陶瓷制品 | Banyan Tree Gallery (Thailand) Ltd. | 泰国 | $294 |
| 2025-10-31 | 香浴用品 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $33 |
| 2025-10-31 | 皮肤清洁剂 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $124 |
| 2025-10-31 | 皮肤清洁剂 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $12.3K |