Vaan Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VAAN
19
进口笔数
0
出口笔数
$531.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310425122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFT05G2F |
| 成立日期 | 2010-11-02 |
| 联系地址 | 85 Đường số 6, Khu Dân Cư Cityland ParkHills, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VAAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02866836118 |
| 邮箱 | vaanvn@gmail.com |
| 传真 | 0838055636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $531.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Mikata Dental Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $293.0K | 牙科理发椅、其他牙科器械 |
| Foshan Coxo Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 12 | $238.2K | 其他牙科器械、复式光学显微镜 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 其他牙科器械 | FOSHAN COXO MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-08-19 | 数据处理机 | FOSHAN COXO MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2025-08-19 | 其他牙科器械 | FOSHAN COXO MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-19 | 其他牙科器械 | FOSHAN COXO MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $530 |
| 2025-08-15 | 牙科理发椅 | FOSHAN MIKATA DENTAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $48.0K |
| 2025-05-06 | 数据处理机 | FOSHAN COXO MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $47.5K |
| 2025-03-03 | 其他牙科器械 | FOSHAN COXO MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $770 |
| 2025-03-03 | 其他牙科器械 | FOSHAN COXO MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-03-03 | 其他牙科器械 | FOSHAN COXO MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2025-03-03 | 其他牙科器械 | FOSHAN COXO MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |