Nguyen Hai Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 牙科粘固剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Tuyết Hải
78
进口笔数
0
出口笔数
$7.38M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302082746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5D6X1F |
| 成立日期 | 2000-08-23 |
| 联系地址 | 195C Nguyễn Chí Thanh, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYẾT HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 195C Nguyễn Chí Thanh, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 902121 | 牙科配件 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 42 | $4.54M |
| 墨西哥 | 29 | $2.26M |
| 西班牙 | 4 | $354.1K |
| 美国 | 29 | $162.3K |
| 意大利 | 2 | $60.0K |
| 中国 | 1 | $439 |
| 比利时 | 1 | $270 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GC Asia Dental Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $4.59M | 牙科粘固剂、牙科造型制剂 |
| Ormco Corporation | 美国 | 30 | $2.36M | 牙科粘固剂、牙科配件 |
| Union Dental S.A. | 委内瑞拉 | 4 | $309.8K | 牙科配件 |
| Lascod S.p.A. | 意大利 | 2 | $60.0K | 牙科造型制剂、牙科粘固剂 |
| Unión Dental S.A. | 西班牙 | 4 | $44.3K | 牙科配件、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Shofu Dental Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 1 | $16.9K | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 牙科配件 | UNION DENTAL SA | 西班牙 | $15.2K |
| 2025-06-24 | 牙科粘固剂 | UNION DENTAL SA | 西班牙 | $1.3K |
| 2025-06-24 | 牙科配件 | UNION DENTAL SA | 西班牙 | $18.8K |
| 2025-06-24 | 牙科粘固剂 | UNION DENTAL SA | 西班牙 | $580 |
| 2025-06-24 | 牙科粘固剂 | UNION DENTAL SA | 西班牙 | $273 |
| 2025-06-24 | 牙科粘固剂 | UNION DENTAL SA | 西班牙 | $2.4K |
| 2025-06-24 | 牙科配件 | UNION DENTAL SA | 西班牙 | $16.9K |
| 2025-06-24 | 牙科配件 | UNION DENTAL SA | 西班牙 | $23.3K |
| 2025-06-24 | 牙科粘固剂 | Unión Dental S.A. | 西班牙 | $3.4K |
| 2025-06-24 | 牙科粘固剂 | UNION DENTAL SA | 西班牙 | $2.5K |