DANH QUAN TRADING & CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG DANH QUâN
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$612.3K
出口金额
—
最近进口
2023-12-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901008981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAM5A9S |
| 成立日期 | 2017-03-24 |
| 联系地址 | Thôn Minh Khai, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG DANH QUÂN |
| 企业英文名称 | DANH QUAN TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84977388686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $612.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KR EMS VIET NAM LTD CO | 越南 | 16 | $350.8K | 印刷电路、光敏半导体二极管 |
| CONG TY TNHH YOUNYI ELECTRONICS VINA | 越南 | 7 | $128.8K | 其他塑料包装制品、自粘塑料卷 |
| YOUNYI ELECTRONICS VINA LTD CO | 越南 | 7 | $128.5K | LED发光二极管、印刷电路 |
| K & P ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | 10 | $4.1K | LED发光二极管、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 其他塑料包装制品 | YOUNYI ELECTRONICS VINA LTD CO | 越南 | $404 |
| 2023-12-26 | 其他塑料包装制品 | YOUNYI ELECTRONICS VINA LTD CO | 越南 | $963 |
| 2023-12-26 | 其他塑料包装制品 | YOUNYI ELECTRONICS VINA LTD CO | 越南 | $978 |
| 2023-12-26 | 其他塑料包装制品 | YOUNYI ELECTRONICS VINA LTD CO | 越南 | $1.3K |
| 2023-12-22 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH YOUNYI ELECTRONICS VINA | 越南 | $978 |
| 2023-12-22 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH YOUNYI ELECTRONICS VINA | 越南 | $963 |
| 2023-12-22 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH YOUNYI ELECTRONICS VINA | 越南 | $404 |
| 2023-12-22 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH YOUNYI ELECTRONICS VINA | 越南 | $1.3K |
| 2023-11-30 | 其他塑料包装制品 | YOUNYI ELECTRONICS VINA LTD CO | 越南 | $2.4K |
| 2023-11-30 | 其他塑料包装制品 | YOUNYI ELECTRONICS VINA LTD CO | 越南 | $1.2K |