Viet A Trading Industrial Technique Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 610 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Kỹ Thuật Công Nghiệp Việt á
610
进口笔数
12
出口笔数
$2.37M
进口金额
$74.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-25
最近出口
86
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309260250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JFNHBT |
| 成立日期 | 2009-07-31 |
| 联系地址 | 84 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP VIỆT Á |
| 企业英文名称 | VIET A TRADING - INDUSTRIAL TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842837734888 |
| 邮箱 | info@vait.com.vn |
| 传真 | +842837734666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 336 | $1.04M |
| 中国 | 124 | $374.0K |
| 意大利 | 105 | $307.5K |
| 欧盟 | 54 | $200.7K |
| 奥地利 | 31 | $104.2K |
| 荷兰 | 31 | $76.2K |
| 瑞士 | 16 | $52.1K |
| 英国 | 13 | $27.8K |
| 法国 | 15 | $25.3K |
| 美国 | 21 | $24.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $63.0K |
| 柬埔寨 | 2 | $4.2K |
| 德国 | 5 | $4.1K |
| 越南 | 3 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J. Schmalz GmbH | 德国 | 57 | $303.7K | 其他塑料制品、机械零件 |
| Mehrer Compression GmbH | 德国 | 34 | $270.1K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Oberrecht GmbH | 德国 | 38 | $229.5K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Regas GmbH | 德国 | 54 | $213.9K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Regina Catene Calibrate S.p.A. | 意大利 | 27 | $194.0K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Yongxin Conveyor Industry Co., Ltd. | 中国 | 19 | $164.3K | 印刷版及石印石、其他钢铁制品 |
| End Armaturen GmbH & Co. KG | 德国 | 35 | $138.4K | 阀门龙头、减压阀 |
| Reitze Systemlieferant Für Anlagentechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 48 | $123.9K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Renner Etikettier-Technik GmbH | 德国 | 22 | $81.8K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 23 | $36.6K | 其他电气开关、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steel One Llc Dba Tbp Windows & Doors | 美国 | 1 | $62.7K | 钢铁门窗 |
| Khmer Beverages Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 乙烯聚合物塑料、初级形态PET |
| Oberrecht GmbH | 德国 | 2 | $2.1K | 其他塑料制品 |
| Bihl+Wiedemann GmbH | 德国 | 1 | $1.2K | 通信设备、电气设备零件 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Relats Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 1 | $1.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 1 | $873 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Regas GmbH | 德国 | 1 | $539 | 发动机泵、机械密封件 |
| 10460 SHADY TRAIL | 美国 | 1 | $302 | 钢铁门窗 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 1 | $280 | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢机器带 |
近期贸易明细
进口(共 610)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | END ARMATUREN GMBH & CO KG | 中国 | $54 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | END ARMATUREN GMBH & CO KG | 中国 | $54 |
| 2026-04-28 | 机械密封件 | END ARMATUREN GMBH & CO KG | 中国台湾 | $116 |
| 2026-04-28 | 其他气动发动机 | Reitze Systemlieferant Für Anlagentechnik GmbH & Co. KG | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 机械密封件 | END ARMATUREN GMBH & CO KG | 中国台湾 | $116 |
| 2026-04-28 | 其他气动发动机 | Reitze Systemlieferant Für Anlagentechnik GmbH & Co. KG | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Reitze Systemlieferant Für Anlagentechnik GmbH & Co. KG | 德国 | $646 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Reitze Systemlieferant Für Anlagentechnik GmbH & Co. KG | 德国 | $646 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | END ARMATUREN GMBH & CO KG | 中国 | $44 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | END ARMATUREN GMBH & CO KG | 中国 | $44 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 750W以下交流电机 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-04 | 非纺织润滑剂 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $873 |
| 2026-01-13 | 其他塑料制品 | OBERRECHT GMBH | 德国 | $942 |
| 2025-12-02 | 垫片套装 | KHMER BEVERAGES CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2025-07-16 | 电力控制板 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-07-07 | 机械密封件 | REGAS GMBH | 德国 | $539 |
| 2025-02-24 | 通信设备 | BIHL+WIEDEMANN GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2025-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | KHMER BEVERAGES CO LTD | 柬埔寨 | $483 |
| 2025-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | KHMER BEVERAGES CO LTD | 柬埔寨 | $844 |
| 2025-01-13 | 机械密封件 | KHMER BEVERAGES CO LTD | 柬埔寨 | $437 |