Viet A Trading Industrial Technique Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 610 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Kỹ Thuật Công Nghiệp Việt á

610
进口笔数
12
出口笔数
$2.37M
进口金额
$74.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-25
最近出口
86
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $679 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.2K · 22 笔出口 $280 · 1 笔2024-08进口 $108.2K · 27 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $44.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $132.9K · 16 笔出口 $302 · 1 笔2024-12进口 $64.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.1K · 5 笔出口 $64.7K · 2 笔2025-02进口 $84.0K · 20 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-03进口 $75.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.6K · 10 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-08进口 $44.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.1K · 14 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-01进口 $28.5K · 6 笔出口 $942 · 1 笔2026-02进口 $29.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.1K · 12 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-04进口 $89.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $679 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.2K · 22 笔出口 $280 · 1 笔2024-08进口 $108.2K · 27 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $44.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $132.9K · 16 笔出口 $302 · 1 笔2024-12进口 $64.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.1K · 5 笔出口 $64.7K · 2 笔2025-02进口 $84.0K · 20 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-03进口 $75.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.6K · 10 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-08进口 $44.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.1K · 14 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-01进口 $28.5K · 6 笔出口 $942 · 1 笔2026-02进口 $29.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.1K · 12 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-04进口 $89.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309260250
企查查编码QVN7JFNHBT
成立日期2009-07-31
联系地址84 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP VIỆT Á
企业英文名称VIET A TRADING - INDUSTRIAL TECHNIQUE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址84 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842837734888
邮箱info@vait.com.vn
传真+842837734666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
848420机械密封件
841490泵及压缩机零件
731822非螺纹垫圈
848210滚珠轴承
848140安全阀
848190阀门零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
730830钢铁门窗
848420机械密封件
340319非纺织润滑剂
401693非泡沫橡胶密封件
848490垫片套装
850151750W以下交流电机
851762通信设备
853710电力控制板
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国336$1.04M
中国124$374.0K
意大利105$307.5K
欧盟54$200.7K
奥地利31$104.2K
荷兰31$76.2K
瑞士16$52.1K
英国13$27.8K
法国15$25.3K
美国21$24.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$63.0K
柬埔寨2$4.2K
德国5$4.1K
越南3$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J. Schmalz GmbH德国57$303.7K其他塑料制品、机械零件
Mehrer Compression GmbH德国34$270.1K泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件
Oberrecht GmbH德国38$229.5K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Regas GmbH德国54$213.9K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Regina Catene Calibrate S.p.A.意大利27$194.0K机械零件、其他塑料制品
Yongxin Conveyor Industry Co., Ltd.中国19$164.3K印刷版及石印石、其他钢铁制品
End Armaturen GmbH & Co. KG德国35$138.4K阀门龙头、减压阀
Reitze Systemlieferant Für Anlagentechnik GmbH & Co. KG德国48$123.9K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Renner Etikettier-Technik GmbH德国22$81.8K机械零件、非泡沫橡胶密封件
KC Kim Consulting GmbH德国23$36.6K其他电气开关、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Steel One Llc Dba Tbp Windows & Doors美国1$62.7K钢铁门窗
Khmer Beverages Co., Ltd.越南2$4.2K乙烯聚合物塑料、初级形态PET
Oberrecht GmbH德国2$2.1K其他塑料制品
Bihl+Wiedemann GmbH德国1$1.2K通信设备、电气设备零件
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南1$1.0K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Relats Vietnam One Member Limited Liability Company越南1$1.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
GPPD Energy Co., Ltd.越南1$873瓦楞纸箱、其他纸制品
Regas GmbH德国1$539发动机泵、机械密封件
10460 SHADY TRAIL美国1$302钢铁门窗
KC Kim Consulting GmbH德国1$280非泡沫橡胶密封件、不锈钢机器带

近期贸易明细

进口(共 610)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28阀门龙头END ARMATUREN GMBH & CO KG中国$54
2026-04-28阀门龙头END ARMATUREN GMBH & CO KG中国$54
2026-04-28机械密封件END ARMATUREN GMBH & CO KG中国台湾$116
2026-04-28其他气动发动机Reitze Systemlieferant Für Anlagentechnik GmbH & Co. KG中国$2.6K
2026-04-28机械密封件END ARMATUREN GMBH & CO KG中国台湾$116
2026-04-28其他气动发动机Reitze Systemlieferant Für Anlagentechnik GmbH & Co. KG中国$2.6K
2026-04-28阀门龙头Reitze Systemlieferant Für Anlagentechnik GmbH & Co. KG德国$646
2026-04-28阀门龙头Reitze Systemlieferant Für Anlagentechnik GmbH & Co. KG德国$646
2026-04-27非泡沫橡胶密封件END ARMATUREN GMBH & CO KG中国$44
2026-04-27非泡沫橡胶密封件END ARMATUREN GMBH & CO KG中国$44

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25750W以下交流电机RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO越南$1.0K
2026-03-04非纺织润滑剂GPPD ENERGY CO LTD越南$873
2026-01-13其他塑料制品OBERRECHT GMBH德国$942
2025-12-02垫片套装KHMER BEVERAGES CO LTD柬埔寨$2.2K
2025-07-16电力控制板TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2025-07-07机械密封件REGAS GMBH德国$539
2025-02-24通信设备BIHL+WIEDEMANN GMBH德国$1.2K
2025-01-13非泡沫橡胶密封件KHMER BEVERAGES CO LTD柬埔寨$483
2025-01-13非泡沫橡胶密封件KHMER BEVERAGES CO LTD柬埔寨$844
2025-01-13机械密封件KHMER BEVERAGES CO LTD柬埔寨$437

相关企业 · 同类产品

Viet A Trading Industrial Technique Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →