TVHK Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TVHK VIệT NAM
3
进口笔数
23
出口笔数
$40.5K
进口金额
$16.7K
出口金额
2024-05-29
最近进口
2025-10-31
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107901705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99M7QY1 |
| 成立日期 | 2017-06-29 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp ô tô Nguyên Khê, thôn Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TVHK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TVHK VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 37, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84989303573 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 71.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848020 | 模具底座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $40.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $16.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honggang Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.5K | 旋转排量泵、750W-75kW交流电机 |
| Alvin Cultural & Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24 | 非PP/PE纤维袋包、其他木制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Initation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $16.7K | ABS共聚物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 塑料/纺织手提包 | ALVIN CULTURAL & SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $24 |
| 2023-03-30 | 其他橡塑机械 | Honggang Machine Co., Ltd. | 中国 | $14.5K |
| 2023-01-19 | 其他橡塑机械 | Honggang Machine Co., Ltd. | 中国 | $26.0K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 非注塑模具 | VIET NAM INITATION CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-08-23 | 非注塑模具 | VIET NAM INITATION CO LTD | 越南 | $276 |
| 2025-08-23 | 非注塑模具 | VIET NAM INITATION CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-08-23 | 非注塑模具 | VIET NAM INITATION CO LTD | 越南 | $330 |
| 2025-08-23 | 非注塑模具 | VIET NAM INITATION CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-08-23 | 非注塑模具 | VIET NAM INITATION CO LTD | 越南 | $134 |
| 2025-08-13 | 非注塑模具 | Initation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2025-08-13 | 非注塑模具 | Initation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $330 |
| 2025-08-13 | 非注塑模具 | VIET NAM INITATION CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-08-13 | 非注塑模具 | VIET NAM INITATION CO LTD | 越南 | $134 |