Natural Star Vina Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 263 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NATURAL STAR VINA
4
进口笔数
263
出口笔数
$140.7K
进口金额
$11.52M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-30
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109169967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRX8NH3 |
| 成立日期 | 2020-04-29 |
| 联系地址 | Tòa Mitsubishi Dương Tuấn, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NATURAL STAR VINA |
| 企业英文名称 | NATURAL STAR VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa Mitsubishi Dương Tuấn, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84904579858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $87.2K |
| 韩国 | 2 | $53.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 262 | $11.46M |
| 老挝 | 1 | $51.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yumita Hardware & Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.9K | 医用家具、其他材料床垫 |
| Baegwan Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $53.5K | 减压阀、安全阀 |
| Sichuan Odot Automation System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 通信设备、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 140 | $6.46M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Econy Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $2.52M | 其他塑料制品、塑料管件 |
| FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | 78 | $2.47M | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
| LAO VISET RARE EARTH MINING PROCESSED SOLE CO.,LTD | 老挝 | 1 | $63.1K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 通信设备 | SICHUAN ODOT AUTOMATION SYSTEM | 中国 | $643 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | SICHUAN ODOT AUTOMATION SYSTEM | 中国 | $643 |
| 2026-04-12 | 水净化机械 | SHANDONG YUMITA HARDWARE & TOOLS CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-12 | 其他风扇 | SHANDONG YUMITA HARDWARE & TOOLS CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-12 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG YUMITA HARDWARE & TOOLS CO LTD | 中国 | $382 |
| 2026-04-12 | 其他风扇 | SHANDONG YUMITA HARDWARE & TOOLS CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-12 | 水净化机械 | SHANDONG YUMITA HARDWARE & TOOLS CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-12 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG YUMITA HARDWARE & TOOLS CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-12 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG YUMITA HARDWARE & TOOLS CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-12 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG YUMITA HARDWARE & TOOLS CO LTD | 中国 | $382 |
出口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $290 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $164 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-30 | 不锈钢管配件 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $284 |
| 2026-04-30 | 不锈钢管配件 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-30 | 不锈钢管配件 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-30 | 1kg以下胶粘剂 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $25 |