Globalcoconut Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBALCOCONUT
0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$6.22M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318131660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HAEKFW |
| 成立日期 | 2023-10-27 |
| 联系地址 | 86/5 Trịnh Đình Trọng, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBALCOCONUT |
| 企业英文名称 | GLOBALCOCONUT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86/5 Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937257836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200931 | 单一柑橘汁 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 080111 | 干椰子 |
| 151311 | 粗制椰子油 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $3.07M |
| 中国 | 27 | $2.31M |
| 新加坡 | 7 | $222.1K |
| 捷克 | 1 | $130.0K |
| 缅甸 | 1 | $104.2K |
| 中国香港 | 1 | $12.0K |
| 马来西亚 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Palm Freight SCM Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.12M | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| Guangdong Shine Star Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $429.3K | 咖啡提取物、其他食品制剂 |
| Shenzhen Detong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $409.8K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Reheng International Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $402.6K | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| Shaanxi Jiahe Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $371.9K | 其他冷冻水果坚果、药用植物 |
| Xiamen Gold Coconut King Co., Ltd. | 越南 | 3 | $319.0K | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| Shanghai Palm Freight SCM Co., Ltd. | 中国 | 2 | $311.3K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Liansheng Food Technology Corp. (Shanghai) | 中国 | 6 | $264.0K | 其他单一果蔬汁、单一柑橘汁 |
| Guangxi Chuangjian Food Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $230.9K | 咖啡提取物、其他食品制剂 |
| Guangzhou Pray Raise Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 3 | $103.8K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 咖啡提取物 | GUANGZHOU SO-NICE FOOD CO., LTD. | — | $55.6K |
| 2026-04-10 | 其他单一果蔬汁 | SHENZHEN DETONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | SHENZHEN DETONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-04-01 | 其他食品制剂 | SHENZHEN DETONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $46.3K |
| 2026-03-07 | 咖啡提取物 | GUANGZHOU TASTE CRAFTSMAN BIO TECH CO LTD | 中国 | $75.5K |
| 2026-02-26 | 咖啡提取物 | SHENZHEN DETONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2026-02-26 | 其他食品制剂 | SHENZHEN DETONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-26 | 其他食品制剂 | GUANGXI HUAGOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $47.2K |
| 2026-02-10 | 其他食品制剂 | SHENZHEN DETONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $46.3K |
| 2026-02-04 | 其他食品制剂 | — | 中国香港 | $12.0K |