Globalcoconut Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他单一果蔬汁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GLOBALCOCONUT

0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$6.22M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $799.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $329.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $302.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $577.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $483.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $626.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $799.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $605.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $184.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $475.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $377.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $157.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $216.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $261.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $329.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $302.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $577.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $483.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $626.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $799.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $605.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $184.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $475.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $377.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $157.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $216.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $261.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0318131660
企查查编码QVN8HAEKFW
成立日期2023-10-27
联系地址86/5 Trịnh Đình Trọng, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GLOBALCOCONUT
企业英文名称GLOBALCOCONUT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址86/5 Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84937257836
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
200989其他单一果蔬汁
210690其他食品制剂
200931单一柑橘汁
210111咖啡提取物
080111干椰子
151311粗制椰子油
210112咖啡基制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$3.07M
中国27$2.31M
新加坡7$222.1K
捷克1$130.0K
缅甸1$104.2K
中国香港1$12.0K
马来西亚1$6.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Palm Freight SCM Co., Ltd.越南10$1.12M其他单一果蔬汁、其他食品制剂
Guangdong Shine Star Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$429.3K咖啡提取物、其他食品制剂
Shenzhen Detong International Logistics Co., Ltd.中国8$409.8K其他食品制剂、其他单一果蔬汁
Reheng International Pte. Ltd.新加坡12$402.6K其他单一果蔬汁、其他食品制剂
Shaanxi Jiahe Pharmaceutical Co., Ltd.中国3$371.9K其他冷冻水果坚果、药用植物
Xiamen Gold Coconut King Co., Ltd.越南3$319.0K其他单一果蔬汁、其他食品制剂
Shanghai Palm Freight SCM Co., Ltd.中国2$311.3K其他食品制剂、其他单一果蔬汁
Liansheng Food Technology Corp. (Shanghai)中国6$264.0K其他单一果蔬汁、单一柑橘汁
Guangxi Chuangjian Food Science & Technology Co., Ltd.中国2$230.9K咖啡提取物、其他食品制剂
Guangzhou Pray Raise Supply Chain Management Co., Ltd.越南3$103.8K其他食品制剂、其他单一果蔬汁

近期贸易明细

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23咖啡提取物GUANGZHOU SO-NICE FOOD CO., LTD.$55.6K
2026-04-10其他单一果蔬汁SHENZHEN DETONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$16.0K
2026-04-09其他食品制剂SHENZHEN DETONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$50.4K
2026-04-01其他食品制剂SHENZHEN DETONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$46.3K
2026-03-07咖啡提取物GUANGZHOU TASTE CRAFTSMAN BIO TECH CO LTD中国$75.5K
2026-02-26咖啡提取物SHENZHEN DETONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$33.3K
2026-02-26其他食品制剂SHENZHEN DETONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$4.2K
2026-02-26其他食品制剂GUANGXI HUAGOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD$47.2K
2026-02-10其他食品制剂SHENZHEN DETONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$46.3K
2026-02-04其他食品制剂中国香港$12.0K

相关企业 · 同类产品

Globalcoconut Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →