Dang Phat Mechanical Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 贱金属脚轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CôNG NGHIệP ĐặNG PHáT
19
进口笔数
17
出口笔数
$565.1K
进口金额
$37.3K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-03-31
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315055517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RNKGWA |
| 成立日期 | 2018-05-22 |
| 联系地址 | 147/9 Lê Đình Thám, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP ĐẶNG PHÁT |
| 企业英文名称 | DANG PHAT MECHANICAL INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56 Trương Phước Phan, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902174565 |
| 邮箱 | quangluat1802@gmail.com |
| 官网 | banhxecongnghiep.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $565.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $28.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Chaofan Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $364.2K | 其他酶制剂、纺织染色助剂 |
| Zhongshan Valued Industry Ltd. | 中国 | 3 | $77.7K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
| Zhongshan City Charycaster Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.1K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
| Hongkong Qianyue Caster Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.6K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Zhongshan Inford Caster Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Zhongshan Liying Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $23.3K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Tripod Vietnam (Bienhoa) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.3K | 自粘塑料卷、贱金属脚轮 |
| 8a14fe1f97f3b0e7b682434cc70ee4e7 | 1 | $1.2K | ||
| Frontier Brands Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $444 | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU CHAO FAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-12 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU CHAO FAN TRADE CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-01-12 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU CHAO FAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-12 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU CHAO FAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-12 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU CHAO FAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-12 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU CHAO FAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-12 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU CHAO FAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-12 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU CHAO FAN TRADE CO LTD | 中国 | $965 |
| 2026-01-12 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU CHAO FAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-12 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU CHAO FAN TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 贱金属脚轮 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $820 |
| 2026-03-31 | 贱金属脚轮 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $712 |
| 2026-03-31 | 贱金属脚轮 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $487 |
| 2026-03-31 | 贱金属脚轮 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-03-31 | 贱金属脚轮 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $410 |
| 2026-03-31 | 贱金属脚轮 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-03-31 | 贱金属脚轮 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $744 |
| 2026-03-31 | 贱金属脚轮 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $372 |
| 2026-03-31 | 贱金属脚轮 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $974 |
| 2026-03-31 | 非机动车零件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $583 |