SUNTECH TRADING & TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ SUNTECH
7
进口笔数
0
出口笔数
$26.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108713119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXA6F2WS |
| 成立日期 | 2019-04-24 |
| 联系地址 | Đội 10, thôn Siêu Quần, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ SUNTECH |
| 企业英文名称 | SUNTECH TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2D Ngõ 602 Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $13.5K |
| 韩国 | 2 | $7.1K |
| 缅甸 | 1 | $5.0K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Totalgard Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $18.5K | 自粘塑料片、聚酯塑料片材 |
| CONCO LTD | 韩国 | 2 | $7.1K | 自粘塑料片、偏振光学元件 |
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 自粘塑料片 | Totalgard Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $625 |
| 2025-04-08 | 自粘塑料片 | Totalgard Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $250 |
| 2025-04-08 | 自粘塑料片 | Totalgard Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.5K |
| 2025-04-08 | 自粘塑料片 | Totalgard Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $350 |
| 2025-04-08 | 自粘塑料片 | Totalgard Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.9K |
| 2025-04-08 | 自粘塑料片 | Totalgard Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.3K |
| 2024-08-23 | 自粘塑料片 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-06-05 | 自粘塑料片 | Totalgard Manufacturing Sdn. Bhd. | 缅甸 | $3.7K |
| 2024-06-05 | 自粘塑料片 | Totalgard Manufacturing Sdn. Bhd. | 缅甸 | $975 |
| 2024-06-05 | 自粘塑料片 | Totalgard Manufacturing Sdn. Bhd. | 缅甸 | $300 |