Vinhtinh Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 367 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Vĩnh Thịnh

3
进口笔数
367
出口笔数
$17.8K
进口金额
$437.92M
出口金额
2025-04-08
最近进口
2026-07-28
最近出口
3
供应商数
110
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $314.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2023-11进口 $10.1K · 1 笔出口 $66.0K · 9 笔2023-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $43.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $314.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $53.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2023-11进口 $10.1K · 1 笔出口 $66.0K · 9 笔2023-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $43.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $314.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $53.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0106829823
企查查编码QVNP8EVCKE
成立日期2015-04-22
联系地址Số 38, Phố Thạch Lỗi, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VĨNH THỊNH
企业英文名称VINHTHINH INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 38, Phố Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84985952935
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
850440静止变流器
852859非CRT显示器
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
842129液体过滤机械
271019非轻质石油
830249贱金属配件
848130止回阀
841939工业干燥机
731100钢制气罐
841480其他气泵
848140安全阀
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$17.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南365$437.88M
中国3$31.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BENB Trading Co., Ltd.中国1$10.1K其他硫化橡胶制品、未涂布纸≤150克
HK MOCA TRADING Co., Ltd.中国1$5.2K非轻质石油、防冻制剂
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南1$2.5K其他自动数据处理部件、通信设备

下游采购商(共 110)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南16$414.88M处理器及控制器、多层陶瓷电容
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南7$373.6K其他液化石油气、其他钢铁制品
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南40$152.4K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南25$126.3K其他电子IC、其他塑料制品
Chant Vietnam Co., Ltd.越南9$61.2K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南10$46.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hao Nhue Packaging Co., Ltd.越南17$45.6KPET塑料片材、苯乙烯塑料
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南10$39.3K其他电子IC、多层陶瓷电容
Vinh Han Precision Co., Ltd.越南13$33.9K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd.越南11$23.7K聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-08非CRT显示器Gemtek Vietnam Co., Ltd.中国$586
2025-04-08带接头绝缘电线Gemtek Vietnam Co., Ltd.中国$172
2025-04-08电力控制板Gemtek Vietnam Co., Ltd.中国$82
2025-04-08静止变流器Gemtek Vietnam Co., Ltd.中国$1.7K
2023-12-05其他气泵HK MOCA TRADING Co., Ltd.中国$5.2K
2023-11-08其他气泵BENB Trading Co., Ltd.中国$2.5K
2023-11-08其他气泵BENB Trading Co., Ltd.中国$7.6K

出口(共 367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28液体过滤机械Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南$217
2026-07-28非轻质石油Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.—$391
2026-07-28液体过滤机械Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南$30
2026-07-28气体过滤机械Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南$56
2026-07-28非轻质石油Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.—$579
2026-07-28液体过滤机械Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南$153
2026-07-28止回阀Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-07-28液体过滤机械Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南$34
2026-07-28气体过滤机械Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-07-24液体过滤机械XINGTIAN TECHNOLOGY CO., LTD.越南$77

相关企业 · 同类产品

Vinhtinh Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →