Tan Truong Loc Trading Service & Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 蜡烛
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Dịch Vụ Thương Mại Tân Trường Lộc
2
进口笔数
15
出口笔数
$4.1K
进口金额
$89.8K
出口金额
2023-12-12
最近进口
2024-04-22
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104078917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PCAHKN |
| 成立日期 | 2009-07-28 |
| 联系地址 | Số 17 ngõ 20/30 đường Phú Minh, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ FASOL VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngõ 20/30 đường Phú Minh, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0437635244 |
| 邮箱 | Tantruongloc.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 970199 | 其他手工艺品 |
| 152190 | 其他非植物蜡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $79.2K |
| 韩国 | 2 | $10.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunhaeng Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.1K | 其他塑料制品、人造蜡 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Haeng Co., Ltd. | 越南 | 11 | $65.3K | 蜡烛、其他非植物蜡 |
| Sunhaeng Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.6K | 蜡烛、塑料包装箱 |
| Sunhang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 蜡烛 |
| Daon Trade | 危地马拉 | 2 | $6.4K | 其他软体动物、装饰流苏 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 其他塑料制品 | SUN HAENG CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2023-12-09 | 人造蜡 | SUN HAENG CO LTD | 韩国 | $252 |
| 2023-12-09 | 人造蜡 | Sunhaeng Co., Ltd. | 韩国 | $522 |
| 2023-12-09 | 人造蜡 | SUN HAENG CO LTD | 韩国 | $324 |
| 2023-12-09 | 人造蜡 | SUN HAENG CO LTD | 韩国 | $54 |
| 2023-12-09 | 人造蜡 | SUN HAENG CO LTD | 韩国 | $306 |
| 2023-12-09 | 人造蜡 | SUN HAENG CO LTD | 韩国 | $324 |
| 2023-11-08 | 其他塑料制品 | SUN HAENG CO LTD | 韩国 | $900 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 其他手工艺品 | DAON TRADE | 越南 | $5.1K |
| 2024-04-16 | 其他手工艺品 | DAON TRADE | 越南 | $1.3K |
| 2023-12-09 | 蜡烛 | SUN HAENG CO LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2023-12-09 | 蜡烛 | SUN HAENG CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2023-11-15 | 蜡烛 | SUN HAENG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-11-15 | 蜡烛 | SUN HAENG CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2023-10-09 | 蜡烛 | SUN HAENG CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2023-09-15 | 其他非植物蜡 | SUN HAENG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-09-15 | 蜡烛 | SUN HAENG CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2023-09-05 | 蜡烛 | SUN HAENG CO LTD | 越南 | $273 |