Cosaco Production Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ COSACO
7
进口笔数
2
出口笔数
$117.3K
进口金额
$4.7K
出口金额
2025-11-07
最近进口
2024-05-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318025729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UBTSHR |
| 成立日期 | 2023-09-05 |
| 联系地址 | 964/55 đường Nguyễn Văn Quá, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ COSACO |
| 企业英文名称 | COSACO MANUFACTURING TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 964/55 đường Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0902421210 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611212 | 化纤田径服 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $117.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 2 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Tenfei Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $86.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BALKANBUY S.r.l. | 奥地利 | 2 | $4.7K | 化纤田径服 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 其他铝制品 | XIAMEN TENFEI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | XIAMEN TENFEI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $236 |
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | XIAMEN TENFEI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $147 |
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | XIAMEN TENFEI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $745 |
| 2025-11-07 | 其他铝制品 | XIAMEN TENFEI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | XIAMEN TENFEI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $820 |
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | XIAMEN TENFEI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-11-07 | 其他铝制品 | XIAMEN TENFEI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-07 | 其他铝制品 | XIAMEN TENFEI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | XIAMEN TENFEI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 化纤田径服 | BALKANBUY S R L | 奥地利 | $2.0K |
| 2024-05-13 | 化纤田径服 | BALKANBUY S R L | 奥地利 | $2.5K |
| 2024-05-13 | 化纤田径服 | BALKANBUY S R L | 奥地利 | $215 |