Ding Ding Vietnam Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 纸容器制造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI ĐINH ĐINH VIệT NAM
63
进口笔数
8
出口笔数
$1.76M
进口金额
$20.4K
出口金额
2024-10-20
最近进口
2024-08-02
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300893333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2NU56B |
| 成立日期 | 2015-08-07 |
| 联系地址 | (NR Đinh Văn Tĩnh), thôn Giáo, Xã Tri Phương, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐINH ĐINH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR Đinh Văn Tĩnh), thôn Giáo, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +842227302689 |
| 邮箱 | congtydinhdinh@gmail.com |
| 传真 | 971768689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844400 | 纺织加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $1.69M |
| 中国台湾 | 2 | $70.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $20.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Chaorun Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.16M | 纸容器制造机、纸张切割机 |
| Pingxiang Yonganfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $207.9K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Guangxi Tengjun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.2K | 未涂布瓦楞纸、纸容器制造机 |
| Zhoushan Golden Wing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.5K | 可互换冲压工具、机床零件 |
| MICO MIT CO LTD | 中国台湾 | 2 | $70.2K | 包装机械、塑料包装箱 |
| Wenzhou Gaotian Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.2K | 纸容器制造机、其他印刷品 |
| Hengli Petrochemical (Dalian) Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.1K | 高密度聚乙烯、醚醇衍生物 |
| Shanghai Dasong Corrugating Roll Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 造纸机械零件、造纸机械零件 |
| Cangzhou Renfan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 其他造纸机械、纸张切割机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.4K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Goodwe Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-20 | 其他造纸机械 | GUANGXI TENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2024-07-04 | 混合机 | GUANGXI TENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-06-19 | 纸容器制造机 | GUANGXI TENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-19 | 纸容器制造机 | GUANGXI TENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-06-19 | 纸容器制造机 | GUANGXI TENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-06-19 | 纸张切割机 | GUANGXI TENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-06-19 | 其他造纸机械 | GUANGXI TENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2024-03-15 | 柔性版印刷机 | PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $40.0K |
| 2024-03-01 | 纸浆成型机 | PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-03-01 | 包装机械 | PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 非自走式叉车 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-03-12 | 包装机械 | GOODWE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-01-30 | 非自走式叉车 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $615 |
| 2024-01-27 | 其他硫化橡胶制品 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $117 |
| 2024-01-12 | 非数控金属冲孔机 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-11-22 | 非数控金属冲孔机 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2023-11-20 | 纺织加工机械 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2023-05-18 | 包装机械 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.9K |