King Lion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KING LION
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702576216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFD7166 |
| 成立日期 | 2017-06-28 |
| 联系地址 | Số 202/2, Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KING LION |
| 企业英文名称 | KING LION ONLY MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 181/29 đường An Phú 18, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0353178887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Yike Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $615.0K | 纸容器制造机、包装机械 |
| Hebei Ping'an Carton Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $480.2K | 包装机械、纸容器制造机 |
| Baoding Jimaotong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $321.0K | 其他造纸机械、纸容器制造机 |
| Dongguang Aohang Carton Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140.9K | 包装机械、纸张切割机 |
| Shanghai Juheng Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.8K | 柔性版印刷机、印刷机零件 |
| DONGGUANG LONGCHENG CARTON MACHINERY EQUIPMENT MFG CO., LTD. | 中国 | 1 | $48.6K | 包装机械、纸张切割机 |
| Dongguang Jingfeng Carton Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 纸容器制造机、单功能打印机 |
| Baoding Jimaotong Import & Export Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $31.2K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 纸张切割机 | DONGGUANG LONGCHENG CARTON MACHINERY EQUIPMENT MFG CO., LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-18 | 包装机械 | DONGGUANG LONGCHENG CARTON MACHINERY EQUIPMENT MFG CO., LTD. | 中国 | $21.9K |
| 2026-03-18 | 包装机械 | DONGGUANG LONGCHENG CARTON MACHINERY EQUIPMENT MFG CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-18 | 包装机械 | DONGGUANG LONGCHENG CARTON MACHINERY EQUIPMENT MFG CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-18 | 包装机械 | DONGGUANG LONGCHENG CARTON MACHINERY EQUIPMENT MFG CO., LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-18 | 纸张切割机 | DONGGUANG LONGCHENG CARTON MACHINERY EQUIPMENT MFG CO., LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-18 | 纸张切割机 | DONGGUANG LONGCHENG CARTON MACHINERY EQUIPMENT MFG CO., LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-18 | 包装机械 | DONGGUANG LONGCHENG CARTON MACHINERY EQUIPMENT MFG CO., LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-26 | 纸张切割机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-26 | 包装机械 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |