Kexing Smart Equipment Co., Ltd. (Vietnam)
越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THôNG MINH KEXING ( VIệT NAM )
57
进口笔数
198
出口笔数
$213.9K
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-25
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301246307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YFYS1F |
| 成立日期 | 2023-05-31 |
| 联系地址 | CL4-36 Khu Đô thị Him Lam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÔNG MINH KEXING ( VIỆT NAM ) |
| 企业英文名称 | KEXING SMART EQUIPMENT COMPANY LIMITED (VIETNAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CL4-36 Khu Đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84376665066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $172.2K |
| 德国 | 1 | $40.4K |
| 日本 | 2 | $593 |
| 中国台湾 | 3 | $518 |
| 越南 | 1 | $250 |
| 韩国 | 1 | $19 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 197 | $1.21M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Qiangruide Technology Co., Ltd. | 中国 | 54 | $151.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Anhui Qiangruidi Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $61.5K | 塑料管件、其他硫化橡胶制品 |
| Anhui Qiangruidi Technology Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $1.2K | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 156 | $1.06M | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Sunny Opotech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $87.1K | 其他光学元件、其他电子IC |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.9K | 钢化安全玻璃、通信设备零件 |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Heroscable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.2K | 6mm以下精炼铜丝、其他塑料包装制品 |
| Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $82 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| CONG TY TNHH KOGE MIRCO TECH VIETNAM | 越南 | 1 | $82 | 气动直线发动机 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Anhui Qiangruide Technology Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2026-06-19 | 金刚石砂轮 | Anhui Qiangruide Technology Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2026-06-19 | 螺纹加工工具 | Anhui Qiangruide Technology Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-06-19 | 螺纹加工工具 | Anhui Qiangruide Technology Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2026-06-19 | 其他泡沫塑料 | Anhui Qiangruide Technology Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-06-19 | 喷雾机零件 | Anhui Qiangruide Technology Co., Ltd. | 中国 | $37 |
| 2026-06-19 | 金刚石砂轮 | Anhui Qiangruide Technology Co., Ltd. | 中国 | $792 |
| 2026-06-19 | 金刚石砂轮 | Anhui Qiangruide Technology Co., Ltd. | 中国 | $399 |
| 2026-06-19 | 过滤净化器零件 | Anhui Qiangruide Technology Co., Ltd. | 中国 | $184 |
| 2026-06-19 | 测量仪器零件 | Anhui Qiangruide Technology Co., Ltd. | 中国 | $61 |
出口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 1000伏以下插头插座 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-06-25 | 钳子镊子 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $363 |
| 2026-06-25 | 测量仪器 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-06-25 | 不可调扳手 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-25 | 重型无纺布 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-06-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-06-25 | 塑料包装箱 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-25 | 自粘塑料卷 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-25 | 其他电气开关 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |