Kexing Smart Equipment Co., Ltd. (Vietnam)

越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THôNG MINH KEXING ( VIệT NAM )

57
进口笔数
198
出口笔数
$213.9K
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-25
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2023-10进口 $599 · 1 笔出口 $82.3K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-01进口 $24.6K · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 5 笔2024-05进口 $465 · 1 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-06进口 $662 · 1 笔出口 $93.1K · 10 笔2024-07进口 $40.4K · 1 笔出口 $192.0K · 14 笔2024-08进口 $13.8K · 4 笔出口 $20.6K · 3 笔2024-09进口 $1.9K · 2 笔出口 $64.3K · 11 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $96.9K · 8 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $26.8K · 5 笔2024-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $21.9K · 8 笔2025-01进口 $5.7K · 4 笔出口 $24.1K · 12 笔2025-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $19.7K · 5 笔2025-03进口 $10.1K · 3 笔出口 $32.8K · 8 笔2025-04进口 $12.2K · 4 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-05进口 $10.4K · 4 笔出口 $44.8K · 10 笔2025-06进口 $6.9K · 3 笔出口 $407 · 2 笔2025-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $42.6K · 10 笔2025-08进口 $8.5K · 4 笔出口 $21.9K · 7 笔2025-09进口 $12.4K · 3 笔出口 $13.1K · 5 笔2025-10进口 $9.4K · 4 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-11进口 $3.4K · 2 笔出口 $29.1K · 7 笔2025-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $18.9K · 10 笔2026-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $22.2K · 8 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $13.0K · 2 笔出口 $45.6K · 6 笔2026-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $59.5K · 4 笔2026-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $17.6K · 2 笔2026-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $11.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2023-10进口 $599 · 1 笔出口 $82.3K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-01进口 $24.6K · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 5 笔2024-05进口 $465 · 1 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-06进口 $662 · 1 笔出口 $93.1K · 10 笔2024-07进口 $40.4K · 1 笔出口 $192.0K · 14 笔2024-08进口 $13.8K · 4 笔出口 $20.6K · 3 笔2024-09进口 $1.9K · 2 笔出口 $64.3K · 11 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $96.9K · 8 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $26.8K · 5 笔2024-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $21.9K · 8 笔2025-01进口 $5.7K · 4 笔出口 $24.1K · 12 笔2025-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $19.7K · 5 笔2025-03进口 $10.1K · 3 笔出口 $32.8K · 8 笔2025-04进口 $12.2K · 4 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-05进口 $10.4K · 4 笔出口 $44.8K · 10 笔2025-06进口 $6.9K · 3 笔出口 $407 · 2 笔2025-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $42.6K · 10 笔2025-08进口 $8.5K · 4 笔出口 $21.9K · 7 笔2025-09进口 $12.4K · 3 笔出口 $13.1K · 5 笔2025-10进口 $9.4K · 4 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-11进口 $3.4K · 2 笔出口 $29.1K · 7 笔2025-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $18.9K · 10 笔2026-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $22.2K · 8 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $13.0K · 2 笔出口 $45.6K · 6 笔2026-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $59.5K · 4 笔2026-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $17.6K · 2 笔2026-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $11.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301246307
企查查编码QVN9YFYS1F
成立日期2023-05-31
联系地址CL4-36 Khu Đô thị Him Lam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÔNG MINH KEXING ( VIỆT NAM )
企业英文名称KEXING SMART EQUIPMENT COMPANY LIMITED (VIETNAM)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址CL4-36 Khu Đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84376665066
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
401699其他硫化橡胶制品
853650其他电气开关
940320非办公金属家具
391740塑料管件
820411不可调扳手
391731高压塑料软管
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
848180阀门龙头
401699其他硫化橡胶制品
820411不可调扳手
903180其他测量仪器
731815钢铁螺钉螺栓
940320非办公金属家具
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$172.2K
德国1$40.4K
日本2$593
中国台湾3$518
越南1$250
韩国1$19

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南197$1.21M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Qiangruide Technology Co., Ltd.中国54$151.2K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Anhui Qiangruidi Technology Co., Ltd.越南10$61.5K塑料管件、其他硫化橡胶制品
Anhui Qiangruidi Technology Co., Ltd.古巴3$1.2K液压气压阀门、气动直线发动机

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南156$1.06M自粘塑料片、其他钢铁制品
Sunny Opotech Vietnam Co., Ltd.越南30$87.1K其他光学元件、其他电子IC
Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南1$28.9K钢化安全玻璃、通信设备零件
Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$28.9K其他塑料制品、自粘塑料片
Heroscable Vietnam Co., Ltd.越南8$4.2K6mm以下精炼铜丝、其他塑料包装制品
Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd.越南1$82其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
CONG TY TNHH KOGE MIRCO TECH VIETNAM越南1$82气动直线发动机

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19其他钢铁制品Anhui Qiangruide Technology Co., Ltd.中国$11
2026-06-19金刚石砂轮Anhui Qiangruide Technology Co., Ltd.中国$17
2026-06-19螺纹加工工具Anhui Qiangruide Technology Co., Ltd.中国$40
2026-06-19螺纹加工工具Anhui Qiangruide Technology Co., Ltd.中国$95
2026-06-19其他泡沫塑料Anhui Qiangruide Technology Co., Ltd.中国$6
2026-06-19喷雾机零件Anhui Qiangruide Technology Co., Ltd.中国$37
2026-06-19金刚石砂轮Anhui Qiangruide Technology Co., Ltd.中国$792
2026-06-19金刚石砂轮Anhui Qiangruide Technology Co., Ltd.中国$399
2026-06-19过滤净化器零件Anhui Qiangruide Technology Co., Ltd.中国$184
2026-06-19测量仪器零件Anhui Qiangruide Technology Co., Ltd.中国$61

出口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-251000伏以下插头插座Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$30
2026-06-25钳子镊子Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-06-25其他钢铁制品Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$363
2026-06-25测量仪器Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$14
2026-06-25不可调扳手Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-06-25重型无纺布Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-06-25钢铁螺钉螺栓Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-06-25塑料包装箱Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$34
2026-06-25自粘塑料卷Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-06-25其他电气开关Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$8

相关企业 · 同类产品

Kexing Smart Equipment Co., Ltd. (Vietnam) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →