Soi Song Minh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 纺织络纱机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sợi Song Minh
12
进口笔数
0
出口笔数
$114.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305174716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWJ99R4 |
| 成立日期 | 2007-09-07 |
| 联系地址 | 791/23/6/16 Khu phố 4 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SỢI SONG MINH |
| 企业英文名称 | SOI SONG MINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 793/50 Trần Xuân Soạn, Khu phố 17, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 邮箱 | cty_songminh@yahoo.com |
| 传真 | +842837712168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 844839 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540252 | 聚酯单丝纱 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $49.2K |
| 中国 | 4 | $48.7K |
| 越南 | 1 | $11.3K |
| 韩国 | 2 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Gedo Advanced Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 织机零件、染色聚酯布 |
| Todo Seisakusho Ltd. | 日本 | 2 | $24.3K | 机械零件、织机零件附件 |
| Todo Seisakusho Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $22.0K | 非自走式叉车、纺织络纱机 |
| Qingdao Zhongxin Huayi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 无梭织机、纺织络纱机 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.3K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Hai'an Jinhong Chemical Fibre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 变形尼龙纱、高强度尼龙纱 |
| Bae Myung Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.0K | 聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Todo Seisakusho Ltd. Shiga Factory | 日本 | 2 | $2.9K | 其他钢弹簧、非电气机械零件 |
| Liu Quanyou | 中国 | 1 | $244 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他钢铁管件 | Todo Seisakusho Ltd. | 日本 | $475 |
| 2026-03-05 | 其他钢铁管件 | Todo Seisakusho Ltd. | 日本 | $475 |
| 2025-10-17 | 纺织络纱机 | TODO SEISAKUSHO LTD | 日本 | $22.0K |
| 2025-10-03 | 聚酯单丝纱 | BAE MYUNG CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2025-09-18 | 钢铁弹簧 | LIU QUANYOU | 中国 | $195 |
| 2025-09-18 | 其他钢铁制品 | LIU QUANYOU | 中国 | $21 |
| 2025-09-18 | 其他塑料制品 | LIU QUANYOU | 中国 | $20 |
| 2025-09-18 | 非泡沫橡胶密封件 | LIU QUANYOU | 中国 | $8 |
| 2025-09-13 | 聚酯单丝纱 | BAE MYUNG CO LTD | 韩国 | $234 |
| 2025-09-10 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $11.3K |