Bao Ma Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Bảo Mã
181
进口笔数
174
出口笔数
$7.93M
进口金额
$410.6K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
35
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302724400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNAYKB7 |
| 成立日期 | 2002-08-26 |
| 联系地址 | số 21 Khu Công nghiệp Tân Tạo, Đường số 3, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI BẢO MÃ |
| 企业英文名称 | BAO MA PRODUCTION & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 21 Khu Công nghiệp Tân Tạo, Đường số 3, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842837540999 |
| 邮箱 | baobibaoma@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 82 | $4.07M |
| 韩国 | 45 | $1.68M |
| 卡塔尔 | 16 | $646.7K |
| 美国 | 14 | $541.5K |
| 泰国 | 11 | $378.6K |
| 中国 | 3 | $185.4K |
| 马来西亚 | 4 | $147.7K |
| 印度 | 2 | $130.4K |
| 新西兰 | 2 | $94.0K |
| 新加坡 | 2 | $50.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 172 | $405.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Plax Corporation | 沙特阿拉伯 | 15 | $887.4K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $814.6K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 19 | $635.0K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $562.8K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 12 | $470.7K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 韩国 | 13 | $433.9K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $389.1K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 沙特阿拉伯 | 8 | $354.7K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $298.0K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| IRPC Public Company Limited | 泰国 | 8 | $270.1K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 26 | $119.9K | 瓦楞纸箱、其他食品制剂 |
| M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $62.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $52.7K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Huada Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 18 | $45.2K | 其他乙烯聚合物、其他化学制剂 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $34.8K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Nhua Son Viet Co., Ltd. | 越南 | 13 | $26.8K | 其他液化石油气、液化丁烷 |
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 10 | $19.9K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC (MST: 0300787620) | 越南 | 2 | $13.1K | 非泡沫塑料片、聚乙烯袋 |
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.9K | 非织造标签、未印刷标签 |
| CONG TY TNHH BAO BI NHUA HUA DA (VIET NAM) (MST: 3900421817) | 2 | $5.1K | 聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 低密度聚乙烯 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $81.2K |
| 2026-03-16 | 低密度聚乙烯 | MARUBENI PLAX CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $40.8K |
| 2026-03-16 | 低密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $40.8K |
| 2026-03-10 | 低密度聚乙烯 | MARUBENI PLAX CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $82.6K |
| 2026-03-02 | 聚丙烯聚合物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $27.8K |
| 2026-02-25 | 低密度聚乙烯 | Inter Cordia Co., Ltd. | 马来西亚 | $34.6K |
| 2026-02-24 | 低密度聚乙烯 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $40.6K |
| 2026-02-12 | 8477机器零件 | RUIAN HONGTONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $58.0K |
| 2026-02-10 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 卡塔尔 | $26.0K |
| 2026-02-09 | 聚丙烯聚合物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $25.3K |
出口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH BAO BI NHUA HUA DA (VIET NAM) (MST: 3900421817) | — | $429 |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH BAO BI NHUA HUA DA (VIET NAM) (MST: 3900421817) | — | $1.2K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH BAO BI NHUA HUA DA (VIET NAM) (MST: 3900421817) | — | $1.9K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH BAO BI NHUA HUA DA (VIET NAM) (MST: 3900421817) | — | $643 |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM (MST: 0300668084) | 越南 | $295 |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM (MST: 0300668084) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM (MST: 0300668084) | 越南 | $884 |
| 2026-04-01 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH M.E.NIKKISO VIET NAM (MST: 4300854899) | 越南 | $268 |
| 2026-04-01 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH M.E.NIKKISO VIET NAM (MST: 4300854899) | 越南 | $562 |
| 2026-04-01 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH M.E.NIKKISO VIET NAM (MST: 4300854899) | 越南 | $268 |