Nam Thai Son Export Import JSC

越南出口商 · 出口 1,845 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Nam Thái Sơn

728
进口笔数
1,845
出口笔数
$64.79M
进口金额
$47.55M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-09-22
最近出口
48
供应商数
103
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.28M20232024202520262023-10进口 $151.0K · 2 笔出口 $261.6K · 10 笔2023-11进口 $2.16M · 23 笔出口 $1.48M · 55 笔2023-12进口 $2.02M · 25 笔出口 $1.69M · 69 笔2024-01进口 $1.91M · 24 笔出口 $1.76M · 71 笔2024-02进口 $1.78M · 22 笔出口 $852.0K · 31 笔2024-03进口 $3.28M · 39 笔出口 $1.64M · 72 笔2024-04进口 $1.56M · 21 笔出口 $1.44M · 59 笔2024-05进口 $2.23M · 25 笔出口 $1.59M · 62 笔2024-06进口 $1.71M · 17 笔出口 $1.22M · 45 笔2024-07进口 $2.22M · 21 笔出口 $1.54M · 57 笔2024-08进口 $1.90M · 18 笔出口 $1.90M · 60 笔2024-09进口 $1.91M · 19 笔出口 $1.23M · 42 笔2024-10进口 $1.79M · 21 笔出口 $1.25M · 49 笔2024-11进口 $1.83M · 20 笔出口 $1.04M · 46 笔2024-12进口 $2.74M · 28 笔出口 $1.33M · 49 笔2025-01进口 $1.32M · 15 笔出口 $862.0K · 36 笔2025-02进口 $364.2K · 7 笔出口 $882.0K · 34 笔2025-03进口 $1.18M · 10 笔出口 $1.15M · 44 笔2025-04进口 $830.4K · 8 笔出口 $932.4K · 40 笔2025-05进口 $601.9K · 7 笔出口 $881.2K · 32 笔2025-06进口 $1.31M · 18 笔出口 $1.18M · 47 笔2025-07进口 $1.46M · 19 笔出口 $835.6K · 29 笔2025-08进口 $1.04M · 16 笔出口 $1.14M · 38 笔2025-09进口 $1.36M · 15 笔出口 $931.2K · 33 笔2025-10进口 $879.1K · 10 笔出口 $778.4K · 36 笔2025-11进口 $956.0K · 13 笔出口 $998.0K · 31 笔2025-12进口 $278.2K · 6 笔出口 $821.6K · 33 笔2026-01进口 $1.20M · 11 笔出口 $708.0K · 26 笔2026-02进口 $459.2K · 5 笔出口 $484.3K · 18 笔2026-03进口 $273.3K · 3 笔出口 $627.9K · 24 笔2026-04进口 $376.5K · 2 笔出口 $465.1K · 16 笔2026-05进口 $595.5K · 6 笔出口 $482.4K · 22 笔2026-06进口 $492.5K · 5 笔出口 $873.1K · 30 笔2026-07进口 $323.0K · 5 笔出口 $867.7K · 27 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7220232024202520262023-10进口 $151.0K · 2 笔出口 $261.6K · 10 笔2023-11进口 $2.16M · 23 笔出口 $1.48M · 55 笔2023-12进口 $2.02M · 25 笔出口 $1.69M · 69 笔2024-01进口 $1.91M · 24 笔出口 $1.76M · 71 笔2024-02进口 $1.78M · 22 笔出口 $852.0K · 31 笔2024-03进口 $3.28M · 39 笔出口 $1.64M · 72 笔2024-04进口 $1.56M · 21 笔出口 $1.44M · 59 笔2024-05进口 $2.23M · 25 笔出口 $1.59M · 62 笔2024-06进口 $1.71M · 17 笔出口 $1.22M · 45 笔2024-07进口 $2.22M · 21 笔出口 $1.54M · 57 笔2024-08进口 $1.90M · 18 笔出口 $1.90M · 60 笔2024-09进口 $1.91M · 19 笔出口 $1.23M · 42 笔2024-10进口 $1.79M · 21 笔出口 $1.25M · 49 笔2024-11进口 $1.83M · 20 笔出口 $1.04M · 46 笔2024-12进口 $2.74M · 28 笔出口 $1.33M · 49 笔2025-01进口 $1.32M · 15 笔出口 $862.0K · 36 笔2025-02进口 $364.2K · 7 笔出口 $882.0K · 34 笔2025-03进口 $1.18M · 10 笔出口 $1.15M · 44 笔2025-04进口 $830.4K · 8 笔出口 $932.4K · 40 笔2025-05进口 $601.9K · 7 笔出口 $881.2K · 32 笔2025-06进口 $1.31M · 18 笔出口 $1.18M · 47 笔2025-07进口 $1.46M · 19 笔出口 $835.6K · 29 笔2025-08进口 $1.04M · 16 笔出口 $1.14M · 38 笔2025-09进口 $1.36M · 15 笔出口 $931.2K · 33 笔2025-10进口 $879.1K · 10 笔出口 $778.4K · 36 笔2025-11进口 $956.0K · 13 笔出口 $998.0K · 31 笔2025-12进口 $278.2K · 6 笔出口 $821.6K · 33 笔2026-01进口 $1.20M · 11 笔出口 $708.0K · 26 笔2026-02进口 $459.2K · 5 笔出口 $484.3K · 18 笔2026-03进口 $273.3K · 3 笔出口 $627.9K · 24 笔2026-04进口 $376.5K · 2 笔出口 $465.1K · 16 笔2026-05进口 $595.5K · 6 笔出口 $482.4K · 22 笔2026-06进口 $492.5K · 5 笔出口 $873.1K · 30 笔2026-07进口 $323.0K · 5 笔出口 $867.7K · 27 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0301482452
企查查编码QVNG7WMTG7
成立日期1998-11-07
联系地址934 D3, Đường D, Cụm 2 Khu Công nghiệp Cát Lái, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NAM THÁI SƠN
企业英文名称NAM THAI SON EXPORT IMPORT JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址934 D3, Đường D, Cụm 2 Khu Công nghiệp Cát Lái, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842837421331
邮箱info@namthaison.com.vn
传真+842837421236
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390190其他乙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
392092聚酰胺塑料片
790700其他锌制品
392321聚乙烯袋
847780其他橡塑机械
330290工业用芳香物质
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392099其他塑料片材
382499其他化学制剂
283531三聚磷酸钠
392620塑料衣着附件
381190其他油类添加剂
392092聚酰胺塑料片
391729其他硬塑料管
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯576$58.07M
中国64$2.22M
韩国24$1.76M
马来西亚13$888.5K
印度尼西亚14$660.6K
美国10$408.1K
科威特2$209.9K
越南6$170.9K
泰国5$124.1K
中国台湾5$98.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰684$21.57M
德国319$7.16M
美国226$3.75M
波兰104$3.71M
英国96$3.30M
日本59$1.37M
罗马尼亚24$936.8K
法国42$908.2K
瑞典30$728.2K
希腊18$601.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡550$55.90M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
SABIC ASIA PACIFIE PTE LTD新加坡22$2.29M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Samsung C&T Corporation韩国9$951.6K980200、涂层钢板
Jiangyin Guibao Rubber & Plastics Machinery Co., Ltd.中国10$920.3K其他橡塑机械、其他机器刀具
Dow Chemical Pacific Pte. Ltd.新加坡16$762.8K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Xiamen Changsu Industrial Corp. Ltd.中国20$540.2K聚酰胺塑料片、聚酯塑料片材
Sustainable Green Solutions Pte. Ltd.新加坡6$311.5K高密度聚乙烯
Zhenjiang Hongda Commodity Co., Ltd.中国12$305.7K钢铁丝制品、其他塑料制品
Hanwha Corp.韩国11$295.4K初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD.马来西亚7$254.9K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯

下游采购商(共 103)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PACK IT B.V.荷兰203$8.85M聚乙烯袋、其他塑纺箱盒
Cedo Folien und Haushaltsprodukte GmbH德国314$6.45M聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Dimensio Verpakkingen B.V.荷兰222$5.15M聚乙烯袋、非瓦楞折叠盒
PACK-IT B.V.荷兰65$2.75M聚乙烯袋、其他塑纺箱盒
Cedo Sp. z o.o.波兰71$2.50M聚乙烯袋、低密度聚乙烯
SAI PAC Ltd.英国49$2.03M聚乙烯袋、人造纺织袋
Comcoplast CCC GmbH德国44$1.50M聚乙烯袋、塑料/纺织手提包
Sphere Germany GmbH德国60$1.34M聚乙烯袋
Great American Business Products美国38$713.0K聚乙烯袋、其他钢铁制品
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南59$208.3K瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克

近期贸易明细

进口(共 728)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他锯片Zhangjiagang Chunqiu Technology Development Co., Ltd.中国$700
2026-07-28其他锯片Zhangjiagang Chunqiu Technology Development Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-28其他锯片Zhangjiagang Chunqiu Technology Development Co., Ltd.中国$300
2026-07-28其他锯片Zhangjiagang Chunqiu Technology Development Co., Ltd.中国$280
2026-07-16轻质乙烯共聚物SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.沙特阿拉伯$96.2K
2026-07-13轻质乙烯共聚物SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.沙特阿拉伯$63.6K
2026-07-13高密度聚乙烯SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.沙特阿拉伯$96.5K
2026-07-08高密度聚乙烯SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.沙特阿拉伯$64.3K
2026-06-25高密度聚乙烯SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.沙特阿拉伯$137.7K
2026-06-24低密度聚乙烯SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.沙特阿拉伯$48.2K

出口(共 1,845)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-22HDPE BAGS "THIS SHIPMENT DOES NOT CONTAIN ANYWOOD PACKING MATERIAL".HORIZON POLYMERS, LLC美国$0
2026-08-20聚乙烯袋DOGIPOT PET PRODUCTS, LLC DBA美国$0
2026-08-10HDPE BAGS "THIS SHIPMENT DOES NOT CONTAIN ANYWOOD PACKING MATERIAL".HORIZON POLYMERS, LLC美国$0
2026-08-03HDPE BAGS "THIS SHIPMENT DOES NOT CONTAIN ANYWOOD PACKING MATERIAL".HORIZON POLYMERS, LLC美国$0
2026-07-31聚乙烯袋SAI PAC Ltd.英国$1.5K
2026-07-31聚乙烯袋SAI PAC Ltd.英国$25.1K
2026-07-31聚乙烯袋SAI PAC Ltd.英国$22.4K
2026-07-31聚乙烯袋SAI PAC Ltd.英国$38.9K
2026-07-31聚乙烯袋Cedo Folien und Haushaltsprodukte GmbH德国$34.7K
2026-07-27聚乙烯袋LM&W SUPPLY LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Nam Thai Son Export Import JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →