Nam Thai Son Export Import JSC
越南出口商 · 出口 1,665 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Nam Thái Sơn
712
进口笔数
1,665
出口笔数
$63.37M
进口金额
$45.32M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-27
最近出口
46
供应商数
97
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301482452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7WMTG7 |
| 成立日期 | 1998-11-07 |
| 联系地址 | 934 D3, Đường D, Cụm 2 Khu Công nghiệp Cát Lái, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NAM THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | NAM THAI SON EXPORT IMPORT JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 934 D3, Đường D, Cụm 2 Khu Công nghiệp Cát Lái, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842837421331 |
| 邮箱 | info@namthaison.com.vn |
| 传真 | +842837421236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 565 | $56.93M |
| 中国 | 59 | $1.94M |
| 韩国 | 24 | $1.76M |
| 马来西亚 | 13 | $888.5K |
| 印度尼西亚 | 14 | $660.6K |
| 美国 | 10 | $408.1K |
| 科威特 | 2 | $209.9K |
| 越南 | 6 | $170.9K |
| 泰国 | 5 | $124.1K |
| 中国台湾 | 5 | $98.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 671 | $21.15M |
| 德国 | 297 | $6.46M |
| 波兰 | 102 | $3.63M |
| 美国 | 112 | $3.45M |
| 英国 | 87 | $2.90M |
| 日本 | 58 | $1.34M |
| 罗马尼亚 | 24 | $936.8K |
| 法国 | 38 | $762.6K |
| 瑞典 | 29 | $690.7K |
| 希腊 | 18 | $601.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 538 | $54.73M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| 238de1e0dd7310eeefc64a93c88e9704 | 22 | $2.29M | ||
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 9 | $951.6K | 980200、涂层钢板 |
| Jiangyin Guibao Rubber & Plastics Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $920.3K | 其他橡塑机械、其他机器刀具 |
| Dow Chemical Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $762.8K | 氨基树脂初级形状、低密度聚乙烯 |
| Xiamen Changsu Industrial Corp. Ltd. | 中国 | 20 | $540.2K | 聚酰胺塑料片、其他塑料包装制品 |
| Sustainable Green Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $311.5K | 高密度聚乙烯 |
| Hanwha Corp. | 韩国 | 11 | $295.4K | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Zhenjiang Hongda Commodity Co., Ltd. | 中国 | 11 | $284.8K | 钢铁丝制品、其他塑料制品 |
| Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $254.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
下游采购商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PACK IT B.V. | 荷兰 | 203 | $8.85M | 聚乙烯袋、其他塑纺箱盒 |
| Cedo Folien und Haushaltsprodukte GmbH | 德国 | 297 | $5.97M | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Dimensio Verpakkingen B.V. | 荷兰 | 215 | $4.96M | 聚乙烯袋、非瓦楞折叠盒 |
| PACK-IT B.V. | 荷兰 | 59 | $2.51M | 聚乙烯袋、其他塑纺箱盒 |
| Cedo Sp. z o.o. | 波兰 | 69 | $2.43M | 聚乙烯袋、低密度聚乙烯 |
| SAI PAC Ltd. | 英国 | 42 | $1.71M | 人造纺织袋、聚乙烯袋 |
| Sphere Germany GmbH | 德国 | 60 | $1.34M | 聚乙烯袋 |
| Comcoplast CCC GmbH | 德国 | 39 | $1.27M | 聚乙烯袋、塑料/纺织手提包 |
| MDMP | 法国 | 30 | $587.2K | 聚乙烯袋 |
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $168.1K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 712)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $81.7K |
| 2026-04-13 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $81.7K |
| 2026-04-13 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $106.6K |
| 2026-04-13 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $106.6K |
| 2026-03-20 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $93.4K |
| 2026-03-09 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $116.8K |
| 2026-03-04 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $63.1K |
| 2026-02-25 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $150.7K |
| 2026-02-12 | 聚酰胺塑料片 | XIAMEN CHANGSU INDUSTRIAL CORP LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-12 | 聚酰胺塑料片 | XIAMEN CHANGSU INDUSTRIAL CORP LTD | 中国 | $982 |
出口(共 1,665)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | ARDALE INTERNATIONAL LTD | 英国 | $17.2K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | ARDALE INTERNATIONAL LTD | 英国 | $12.6K |
| 2026-04-26 | 聚乙烯袋 | DOGIPOT PET PRODUCTS, LLC DBA DOGIPOT | 美国 | $35.3K |
| 2026-04-26 | 聚乙烯袋 | DOGIPOT PET PRODUCTS, LLC DBA DOGIPOT | 美国 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | DIMENSIO VERPAKKINGEN BV | 荷兰 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | DIMENSIO VERPAKKINGEN BV | 荷兰 | $14.8K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | OZAX CORP | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 其他塑料片材 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | OZAX CORP | 日本 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | OZAX CORP | 日本 | $694 |