Thien Son Technology Solution & Elevator Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY & GIảI PHáP CôNG NGHệ THIêN SơN
3
进口笔数
88
出口笔数
$280
进口金额
$288.8K
出口金额
2024-11-20
最近进口
2026-02-09
最近出口
2
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107358856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4J5R9WN |
| 成立日期 | 2016-03-18 |
| 联系地址 | Số 55, ngõ 12 phố Chính Kinh, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY & GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ THIÊN SƠN |
| 企业英文名称 | THIEN SON TECHNOLOGY SOLUTION & ELEVATOR COMPPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, ngõ 12 phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842466525626 |
| 邮箱 | tstechlift@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $260 |
| 新西兰 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 44 | $152.1K |
| 卡塔尔 | 15 | $43.6K |
| 英国 | 2 | $29.3K |
| 巴林 | 6 | $9.9K |
| 科威特 | 4 | $9.6K |
| 新加坡 | 1 | $7.4K |
| 印度 | 1 | $6.8K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $3.4K |
| 墨西哥 | 1 | $1.9K |
| 马尔代夫 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG Melco Elevator Co., LLC | 阿联酋 | 2 | $260 | 升降机、电力控制板 |
| OEC Oxford Elevators Co. | 阿联酋 | 1 | $20 | 电力控制板 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG Melco Elevator Co., LLC | 阿联酋 | 30 | $115.9K | 电力控制板、升降机零件 |
| Arabian Gulf Melco Elevator Doha W.L.L. | 卡塔尔 | 11 | $39.2K | 电力控制板、升降机零件 |
| Wemaintain Technologies Ltd. | 英国 | 2 | $26.3K | 电力控制板 |
| TK Elevator UAE LLC | 阿联酋 | 6 | $17.5K | 机械零件、电力控制板 |
| AG Melco Elevator Kuwait Co., W.L.L. | 科威特 | 4 | $9.6K | 电力控制板、非铜绕组线 |
| TK Elevator Almoayyed W.L.L. | 巴林 | 5 | $9.5K | 电力控制板、其他电气开关 |
| City Elevators & Escalators Co., W.L.L. | 卡塔尔 | 4 | $8.1K | 电力控制板、升降机零件 |
| KONE Middle East LLC | 阿联酋 | 5 | $6.2K | 电力控制板、绝缘电线 |
| Kone Elevators W.L.L. | 卡塔尔 | 4 | $4.7K | 电力控制板、其他不锈钢板 |
| Massaed Installation of Elevators & Escalators | 阿联酋 | 2 | $4.0K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 电力控制板 | OEC OXFORD ELEVATORS CO | 新西兰 | $20 |
| 2024-02-01 | 电力控制板 | AG MELCO ELEVATOR CO LLC | 越南 | $60 |
| 2023-08-29 | 电力控制板 | AG MELCO ELEVATOR CO LLC | 越南 | $200 |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 电力控制板 | ARABIAN GULF MELCO ELEVATOR DOHA W L L | — | $1.8K |
| 2026-02-09 | 电力控制板 | ARABIAN GULF MELCO ELEVATOR DOHA W L L | — | $2.2K |
| 2026-01-27 | 电力控制板 | CITY ELEVATORS & ESCALATORS CO.W.L.L | — | $1.3K |
| 2026-01-20 | 电力控制板 | AG MELCO ELEVATOR CO LLC | — | $800 |
| 2026-01-20 | 电力控制板 | AG MELCO ELEVATOR CO LLC | — | $1.2K |
| 2026-01-20 | 电力控制板 | AG MELCO ELEVATOR CO LLC | — | $5.6K |
| 2026-01-19 | 电力控制板 | WEMAINTAIN TECHNOLOGIES LTD | — | $4.4K |
| 2026-01-13 | 电力控制板 | CITY ELEVATORS & ESCALATORS CO.W.L.L | — | $2.0K |
| 2026-01-12 | 电力控制板 | CITY ELEVATORS & ESCALATORS CO.W.L.L | — | $1.1K |
| 2026-01-07 | 电力控制板 | AG MELCO ELEVATOR CO LLC | — | $60 |