Oriental Garment An Giang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,161 笔 · 主营 其他针织布

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH ORIENTAL GARMENT AN GIANG

1,161
进口笔数
650
出口笔数
$11.67M
进口金额
$33.75M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-16
最近出口
43
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.91M20232024202520262023-10进口 $107.9K · 10 笔出口 $355.2K · 1 笔2023-11进口 $196.9K · 22 笔出口 $670.3K · 11 笔2023-12进口 $289.1K · 14 笔出口 $1.91M · 27 笔2024-01进口 $91.2K · 13 笔出口 $929.7K · 21 笔2024-02进口 $105.6K · 19 笔出口 $297.4K · 2 笔2024-03进口 $46.6K · 21 笔出口 $825.6K · 13 笔2024-04进口 $445.5K · 38 笔出口 $408.7K · 9 笔2024-05进口 $489.0K · 50 笔出口 $491.3K · 5 笔2024-06进口 $180.6K · 29 笔出口 $480.6K · 11 笔2024-07进口 $192.5K · 20 笔出口 $1.02M · 20 笔2024-08进口 $333.4K · 20 笔出口 $999.6K · 10 笔2024-09进口 $280.2K · 32 笔出口 $291.2K · 9 笔2024-10进口 $373.6K · 44 笔出口 $1.14M · 9 笔2024-11进口 $471.6K · 37 笔出口 $537.0K · 5 笔2024-12进口 $223.7K · 13 笔出口 $1.90M · 18 笔2025-01进口 $247.9K · 15 笔出口 $1.03M · 15 笔2025-02进口 $364.5K · 24 笔出口 $748.4K · 11 笔2025-03进口 $332.9K · 26 笔出口 $1.73M · 21 笔2025-04进口 $199.1K · 17 笔出口 $267.9K · 33 笔2025-05进口 $222.4K · 23 笔出口 $1.18M · 15 笔2025-06进口 $155.4K · 32 笔出口 $1.10M · 13 笔2025-07进口 $395.8K · 37 笔出口 $142.1K · 9 笔2025-08进口 $122.0K · 17 笔出口 $651.4K · 17 笔2025-09进口 $389.1K · 28 笔出口 $454.7K · 7 笔2025-10进口 $268.8K · 30 笔出口 $1.02M · 18 笔2025-11进口 $153.4K · 16 笔出口 $510.5K · 6 笔2025-12进口 $203.3K · 18 笔出口 $1.54M · 21 笔2026-01进口 $371.1K · 28 笔出口 $865.9K · 9 笔2026-02进口 $170.2K · 16 笔出口 $587.7K · 12 笔2026-03进口 $225.2K · 18 笔出口 $945.8K · 27 笔2026-04进口 $879.5K · 23 笔出口 $800.1K · 8 笔2026-05进口 $103.5K · 19 笔出口 $604.0K · 9 笔2026-06进口 $146.0K · 21 笔出口 $739.2K · 8 笔2026-07进口 $243.9K · 13 笔出口 $667.4K · 16 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-10进口 $107.9K · 10 笔出口 $355.2K · 1 笔2023-11进口 $196.9K · 22 笔出口 $670.3K · 11 笔2023-12进口 $289.1K · 14 笔出口 $1.91M · 27 笔2024-01进口 $91.2K · 13 笔出口 $929.7K · 21 笔2024-02进口 $105.6K · 19 笔出口 $297.4K · 2 笔2024-03进口 $46.6K · 21 笔出口 $825.6K · 13 笔2024-04进口 $445.5K · 38 笔出口 $408.7K · 9 笔2024-05进口 $489.0K · 50 笔出口 $491.3K · 5 笔2024-06进口 $180.6K · 29 笔出口 $480.6K · 11 笔2024-07进口 $192.5K · 20 笔出口 $1.02M · 20 笔2024-08进口 $333.4K · 20 笔出口 $999.6K · 10 笔2024-09进口 $280.2K · 32 笔出口 $291.2K · 9 笔2024-10进口 $373.6K · 44 笔出口 $1.14M · 9 笔2024-11进口 $471.6K · 37 笔出口 $537.0K · 5 笔2024-12进口 $223.7K · 13 笔出口 $1.90M · 18 笔2025-01进口 $247.9K · 15 笔出口 $1.03M · 15 笔2025-02进口 $364.5K · 24 笔出口 $748.4K · 11 笔2025-03进口 $332.9K · 26 笔出口 $1.73M · 21 笔2025-04进口 $199.1K · 17 笔出口 $267.9K · 33 笔2025-05进口 $222.4K · 23 笔出口 $1.18M · 15 笔2025-06进口 $155.4K · 32 笔出口 $1.10M · 13 笔2025-07进口 $395.8K · 37 笔出口 $142.1K · 9 笔2025-08进口 $122.0K · 17 笔出口 $651.4K · 17 笔2025-09进口 $389.1K · 28 笔出口 $454.7K · 7 笔2025-10进口 $268.8K · 30 笔出口 $1.02M · 18 笔2025-11进口 $153.4K · 16 笔出口 $510.5K · 6 笔2025-12进口 $203.3K · 18 笔出口 $1.54M · 21 笔2026-01进口 $371.1K · 28 笔出口 $865.9K · 9 笔2026-02进口 $170.2K · 16 笔出口 $587.7K · 12 笔2026-03进口 $225.2K · 18 笔出口 $945.8K · 27 笔2026-04进口 $879.5K · 23 笔出口 $800.1K · 8 笔2026-05进口 $103.5K · 19 笔出口 $604.0K · 9 笔2026-06进口 $146.0K · 21 笔出口 $739.2K · 8 笔2026-07进口 $243.9K · 13 笔出口 $667.4K · 16 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号1601491989
企查查编码QVNDJFD48N
成立日期2011-05-06
联系地址Lô K, khu công nghiệp Bình Hòa, Xã Bình Hòa, Huyện Châu Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ORIENTAL GARMENT AN GIANG
企业英文名称ORIENTAL GARMENT AN GIANG CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô K, khu công nghiệp Bình Hòa, Xã Bình Hòa, An Giang
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842963667711
邮箱chintb@orientalgmt.com
传真+842963667714
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,170亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600690其他针织布
600632染色合成针织布
580890装饰流苏
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
490890非玻璃化转印纸
960719其他拉链
580790非织造标签
560790其他绳缆
551219聚酯短纤织物

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
610990非棉针织背心
621111男式泳装
610343男式合成纤维裤
620343男式化纤裤
611231男式合成泳装
610443化纤连衣裙
490890非玻璃化转印纸
620240化纤女式大衣
611241女式合成泳装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾376$7.82M
中国465$2.55M
韩国76$594.6K
越南79$568.2K
泰国85$57.3K
柬埔寨41$44.5K
印度尼西亚2$18.6K
中国香港12$5.7K
美国9$3.9K
印度1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国194$18.86M
泰国136$5.55M
新加坡39$1.95M
韩国16$1.74M
墨西哥90$1.68M
英国21$1.42M
法国22$827.2K
荷兰10$602.4K
加拿大23$391.5K
土耳其5$340.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oriental Garment Co., Ltd.中国台湾762$9.43M其他针织布、染色合成针织布
Oriental Garment Co., Ltd.中国329$1.87M装饰流苏、聚酯短纤织物
Taizhou Baishi Machinery Co., Ltd.中国3$49.4K工业自动缝纫机、其他缝纫机零件
Yangzhou Honnda New Materials Co., Ltd.中国3$7.4K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材
Huzhou Zhenmin Silk Ribbon Co., Ltd.中国6$2.8K其他人造窄幅布、机织标签
Jiangsu CMZ Sci & Tech Co., Ltd.中国3$2.2K其他拉链、金属拉链
Guangzhou Haiyan Tech Co., Ltd.中国5$1.0K聚合物胶粘剂、处理毡呢
Il Woo Trading越南9$861其他针织布、其他纺织制品
Ilwoo韩国3$129其他针织布、塑料衣着附件
FU YUN TEXTILE CO LTD中国台湾3$44染色合成经编织物、染色合成针织布

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oriental Garment Co., Ltd.中国台湾421$32.52M化纤针织服装、男式泳装
Perry Ellis Mexico, S. de R.L. de C.V.墨西哥66$873.1K女式合成泳装、男式泳装
Oriental Garment Co., Ltd.中国11$49.8K化纤针织服装、非棉针织背心
Equinox International S.A.C.秘鲁76$37.2K其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋
LEXLINK TRADING INC美国36$0化纤针织服装、非棉针织背心
HAYABUSA LINK INC美国20$0化纤针织服装、男式泳装
JOHNNIE O美国5$0化纤针织服装、男式化纤大衣
JOHNNIE-O美国3$0化纤男衬衫、棉针织T恤及背心
Supreme Munsingwear Canada Inc.美国2$0化纤男衬衫、塑料衣着附件
GLORIA WEST INC美国2$0化纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 1,161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31染色聚酯布Oriental Garment Co., Ltd.中国$4.9K
2026-07-31染色聚酯布Oriental Garment Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-31其他针织布Oriental Garment Co., Ltd.中国台湾$13
2026-07-31染色聚酯布Oriental Garment Co., Ltd.中国$13.8K
2026-07-29其他针织布Oriental Garment Co., Ltd.中国台湾$1
2026-07-29其他针织布Oriental Garment Co., Ltd.中国台湾$5.5K
2026-07-29其他针织布Oriental Garment Co., Ltd.中国台湾$55.6K
2026-07-29其他针织布Oriental Garment Co., Ltd.中国台湾$3.6K
2026-07-29其他针织布Oriental Garment Co., Ltd.中国台湾$1
2026-07-29其他针织布Oriental Garment Co., Ltd.中国台湾$6.1K

出口(共 650)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-16男式泳装HAYABUSA LINK INC美国$0
2026-09-03男式泳装HAYABUSA LINK INC美国$0
2026-08-17化纤针织服装HAYABUSA LINK INC美国$0
2026-08-01化纤针织服装JOHNNIE-O, Inc.美国$0
2026-07-31非玻璃化转印纸Oriental Garment Co., Ltd.泰国$183
2026-07-31非玻璃化转印纸Oriental Garment Co., Ltd.泰国$1.1K
2026-07-31非玻璃化转印纸Oriental Garment Co., Ltd.泰国$541
2026-07-31化纤针织服装Oriental Garment Co., Ltd.泰国$5.5K
2026-07-28化纤针织服装Oriental Garment Co., Ltd.泰国$52
2026-07-28男式合成泳装Oriental Garment Co., Ltd.泰国$1

相关企业 · 同类产品

Oriental Garment An Giang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →