Oriental Garment An Giang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,107 笔 · 主营 其他针织布

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH ORIENTAL GARMENT AN GIANG

1,107
进口笔数
553
出口笔数
$11.17M
进口金额
$31.74M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-06-26
最近出口
41
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.91M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.0K · 5 笔出口 $150.9K · 1 笔2023-09进口 $398.8K · 43 笔出口 $590.7K · 9 笔2023-10进口 $407.3K · 46 笔出口 $521.5K · 11 笔2023-11进口 $196.9K · 22 笔出口 $670.3K · 10 笔2023-12进口 $289.1K · 14 笔出口 $1.91M · 24 笔2024-01进口 $91.2K · 13 笔出口 $929.7K · 18 笔2024-02进口 $105.6K · 19 笔出口 $297.4K · 2 笔2024-03进口 $46.6K · 21 笔出口 $825.6K · 12 笔2024-04进口 $445.5K · 38 笔出口 $408.7K · 9 笔2024-05进口 $489.0K · 50 笔出口 $491.3K · 5 笔2024-06进口 $180.6K · 29 笔出口 $480.6K · 10 笔2024-07进口 $192.5K · 20 笔出口 $1.02M · 18 笔2024-08进口 $333.4K · 20 笔出口 $999.6K · 10 笔2024-09进口 $280.2K · 32 笔出口 $291.2K · 6 笔2024-10进口 $373.6K · 44 笔出口 $1.14M · 8 笔2024-11进口 $471.6K · 37 笔出口 $537.0K · 5 笔2024-12进口 $223.7K · 13 笔出口 $1.90M · 16 笔2025-01进口 $247.9K · 15 笔出口 $1.03M · 12 笔2025-02进口 $364.5K · 24 笔出口 $748.4K · 9 笔2025-03进口 $332.9K · 26 笔出口 $1.73M · 18 笔2025-04进口 $199.1K · 17 笔出口 $267.9K · 30 笔2025-05进口 $222.4K · 23 笔出口 $1.18M · 12 笔2025-06进口 $155.4K · 32 笔出口 $1.10M · 8 笔2025-07进口 $395.8K · 37 笔出口 $142.1K · 9 笔2025-08进口 $122.0K · 17 笔出口 $651.4K · 17 笔2025-09进口 $389.1K · 28 笔出口 $454.7K · 6 笔2025-10进口 $268.8K · 30 笔出口 $1.02M · 14 笔2025-11进口 $153.4K · 16 笔出口 $510.5K · 5 笔2025-12进口 $203.3K · 18 笔出口 $1.54M · 18 笔2026-01进口 $371.1K · 28 笔出口 $865.9K · 7 笔2026-02进口 $170.2K · 16 笔出口 $587.7K · 11 笔2026-03进口 $225.2K · 18 笔出口 $945.8K · 24 笔2026-04进口 $879.5K · 23 笔出口 $800.1K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.0K · 5 笔出口 $150.9K · 1 笔2023-09进口 $398.8K · 43 笔出口 $590.7K · 9 笔2023-10进口 $407.3K · 46 笔出口 $521.5K · 11 笔2023-11进口 $196.9K · 22 笔出口 $670.3K · 10 笔2023-12进口 $289.1K · 14 笔出口 $1.91M · 24 笔2024-01进口 $91.2K · 13 笔出口 $929.7K · 18 笔2024-02进口 $105.6K · 19 笔出口 $297.4K · 2 笔2024-03进口 $46.6K · 21 笔出口 $825.6K · 12 笔2024-04进口 $445.5K · 38 笔出口 $408.7K · 9 笔2024-05进口 $489.0K · 50 笔出口 $491.3K · 5 笔2024-06进口 $180.6K · 29 笔出口 $480.6K · 10 笔2024-07进口 $192.5K · 20 笔出口 $1.02M · 18 笔2024-08进口 $333.4K · 20 笔出口 $999.6K · 10 笔2024-09进口 $280.2K · 32 笔出口 $291.2K · 6 笔2024-10进口 $373.6K · 44 笔出口 $1.14M · 8 笔2024-11进口 $471.6K · 37 笔出口 $537.0K · 5 笔2024-12进口 $223.7K · 13 笔出口 $1.90M · 16 笔2025-01进口 $247.9K · 15 笔出口 $1.03M · 12 笔2025-02进口 $364.5K · 24 笔出口 $748.4K · 9 笔2025-03进口 $332.9K · 26 笔出口 $1.73M · 18 笔2025-04进口 $199.1K · 17 笔出口 $267.9K · 30 笔2025-05进口 $222.4K · 23 笔出口 $1.18M · 12 笔2025-06进口 $155.4K · 32 笔出口 $1.10M · 8 笔2025-07进口 $395.8K · 37 笔出口 $142.1K · 9 笔2025-08进口 $122.0K · 17 笔出口 $651.4K · 17 笔2025-09进口 $389.1K · 28 笔出口 $454.7K · 6 笔2025-10进口 $268.8K · 30 笔出口 $1.02M · 14 笔2025-11进口 $153.4K · 16 笔出口 $510.5K · 5 笔2025-12进口 $203.3K · 18 笔出口 $1.54M · 18 笔2026-01进口 $371.1K · 28 笔出口 $865.9K · 7 笔2026-02进口 $170.2K · 16 笔出口 $587.7K · 11 笔2026-03进口 $225.2K · 18 笔出口 $945.8K · 24 笔2026-04进口 $879.5K · 23 笔出口 $800.1K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号1601491989
企查查编码QVNDJFD48N
成立日期2011-05-06
联系地址Lô K, khu công nghiệp Bình Hòa, Xã Bình Hòa, Huyện Châu Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ORIENTAL GARMENT AN GIANG
企业英文名称ORIENTAL GARMENT AN GIANG CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô K, khu công nghiệp Bình Hòa, Xã Bình Hòa, An Giang
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842963667711
邮箱chintb@orientalgmt.com
传真+842963667714
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,170亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600690其他针织布
600632染色合成针织布
580890装饰流苏
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
490890非玻璃化转印纸
960719其他拉链
560790其他绳缆
580790非织造标签
551219聚酯短纤织物

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
611030化纤针织服装
621111男式泳装
610343男式合成纤维裤
620343男式化纤裤
610443化纤连衣裙
490890非玻璃化转印纸
611231男式合成泳装
620240化纤女式大衣
611241女式合成泳装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾359$7.51M
中国433$2.49M
越南78$560.2K
韩国74$481.8K
泰国83$57.2K
柬埔寨41$44.5K
印度尼西亚2$18.6K
中国香港12$5.7K
美国9$3.9K
印度1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国121$18.86M
泰国112$3.54M
新加坡39$1.95M
韩国16$1.74M
墨西哥90$1.68M
英国21$1.42M
法国22$827.2K
荷兰10$602.4K
加拿大23$391.5K
土耳其5$340.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oriental Garment Co., Ltd.越南712$8.94M其他针织布、染色合成针织布
Oriental Garment Co., Ltd.中国329$1.87M装饰流苏、聚酯短纤织物
Taizhou Baishi Machinery Co., Ltd.中国3$49.4K工业自动缝纫机、非家用缝纫机
Yangzhou Honnda New Materials Co., Ltd.中国3$7.4K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材
Jiangsu CMZ Sci & Tech Co., Ltd.中国3$2.2K其他拉链、金属拉链
Huzhou Zhenmin Silk Ribbon Co., Ltd.中国4$2.2K其他人造窄幅布、机织标签
Guangzhou Haiyan Tech Co., Ltd.中国5$1.0K聚合物胶粘剂、处理毡呢
Il Woo Trading越南9$861其他针织布、其他纺织制品
Ilwoo韩国3$129其他针织布、塑料衣着附件
FU YUN TEXTILE CO LTD中国台湾3$44染色合成经编织物、染色合成针织布

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oriental Garment Co., Ltd.越南384$28.77M化纤针织服装、男式泳装
Oriental Garment Co., Ltd.韩国16$1.74M非棉针织背心、化纤针织服装
Perry Ellis Mexico, S. de R.L. de C.V.墨西哥66$873.1K女式合成泳装、男式泳装
Oriental Garment An Giang Co., Ltd.越南1$265.6K其他针织布、染色合成针织布
Oriental Garment Co., Ltd.中国11$49.8K化纤针织服装、非棉针织背心
Equinox International S.A.C.秘鲁76$37.2K其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋
Oriental Garment Co., Ltd.阿联酋1$7.8K化纤针织服装
Full Well International Co., Ltd.中国1$4其他针织布
EVEREST TEXTILE CO LTD中国台湾1$2合成单丝纱、变形聚酯单丝纱

近期贸易明细

进口(共 1,107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28装饰流苏ORIENTAL GARMENT CO LTD中国$470
2026-04-28装饰流苏ORIENTAL GARMENT CO LTD中国$470
2026-04-28其他墨水GUANGZHOU HAIYAN TECH CO LTD.中国$300
2026-04-28其他墨水GUANGZHOU HAIYAN TECH CO LTD.中国$300
2026-04-27其他针织布ORIENTAL GARMENT CO LTD中国台湾$31.7K
2026-04-27其他针织布ORIENTAL GARMENT CO LTD中国台湾$9
2026-04-27其他针织布ORIENTAL GARMENT CO LTD中国台湾$4.9K
2026-04-27其他针织布ORIENTAL GARMENT CO LTD中国台湾$4.9K
2026-04-27其他针织布ORIENTAL GARMENT CO LTD中国台湾$9
2026-04-27其他针织布ORIENTAL GARMENT CO LTD中国台湾$16.5K

出口(共 553)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26男式合成纤维裤Equinox International S.A.C.秘鲁$431
2026-06-15男式合成纤维裤Equinox International S.A.C.秘鲁$676
2026-06-15男式合成纤维裤Equinox International S.A.C.秘鲁$509
2026-04-28男式泳装ORIENTAL GARMENT CO LTD泰国$2.1K
2026-04-28男式合成泳装ORIENTAL GARMENT CO LTD泰国$369
2026-04-28化纤针织服装ORIENTAL GARMENT CO LTD泰国$1.4K
2026-04-28化纤针织服装ORIENTAL GARMENT CO LTD泰国$527
2026-04-28男式泳装ORIENTAL GARMENT CO LTD泰国$3.0K
2026-04-28非棉针织背心ORIENTAL GARMENT CO LTD泰国$9.9K
2026-04-28男式泳装ORIENTAL GARMENT CO LTD泰国$144

相关企业 · 同类产品

Oriental Garment An Giang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →