Oriental Garment An Giang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,107 笔 · 主营 其他针织布
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH ORIENTAL GARMENT AN GIANG
1,107
进口笔数
553
出口笔数
$11.17M
进口金额
$31.74M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-06-26
最近出口
41
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1601491989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJFD48N |
| 成立日期 | 2011-05-06 |
| 联系地址 | Lô K, khu công nghiệp Bình Hòa, Xã Bình Hòa, Huyện Châu Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ORIENTAL GARMENT AN GIANG |
| 企业英文名称 | ORIENTAL GARMENT AN GIANG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô K, khu công nghiệp Bình Hòa, Xã Bình Hòa, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842963667711 |
| 邮箱 | chintb@orientalgmt.com |
| 传真 | +842963667714 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 621111 | 男式泳装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 611231 | 男式合成泳装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 359 | $7.51M |
| 中国 | 433 | $2.49M |
| 越南 | 78 | $560.2K |
| 韩国 | 74 | $481.8K |
| 泰国 | 83 | $57.2K |
| 柬埔寨 | 41 | $44.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $18.6K |
| 中国香港 | 12 | $5.7K |
| 美国 | 9 | $3.9K |
| 印度 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 121 | $18.86M |
| 泰国 | 112 | $3.54M |
| 新加坡 | 39 | $1.95M |
| 韩国 | 16 | $1.74M |
| 墨西哥 | 90 | $1.68M |
| 英国 | 21 | $1.42M |
| 法国 | 22 | $827.2K |
| 荷兰 | 10 | $602.4K |
| 加拿大 | 23 | $391.5K |
| 土耳其 | 5 | $340.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Garment Co., Ltd. | 越南 | 712 | $8.94M | 其他针织布、染色合成针织布 |
| Oriental Garment Co., Ltd. | 中国 | 329 | $1.87M | 装饰流苏、聚酯短纤织物 |
| Taizhou Baishi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.4K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Yangzhou Honnda New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Jiangsu CMZ Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.2K | 其他拉链、金属拉链 |
| Huzhou Zhenmin Silk Ribbon Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.2K | 其他人造窄幅布、机织标签 |
| Guangzhou Haiyan Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.0K | 聚合物胶粘剂、处理毡呢 |
| Il Woo Trading | 越南 | 9 | $861 | 其他针织布、其他纺织制品 |
| Ilwoo | 韩国 | 3 | $129 | 其他针织布、塑料衣着附件 |
| FU YUN TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $44 | 染色合成经编织物、染色合成针织布 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Garment Co., Ltd. | 越南 | 384 | $28.77M | 化纤针织服装、男式泳装 |
| Oriental Garment Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $1.74M | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| Perry Ellis Mexico, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 66 | $873.1K | 女式合成泳装、男式泳装 |
| Oriental Garment An Giang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $265.6K | 其他针织布、染色合成针织布 |
| Oriental Garment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $49.8K | 化纤针织服装、非棉针织背心 |
| Equinox International S.A.C. | 秘鲁 | 76 | $37.2K | 其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋 |
| Oriental Garment Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $7.8K | 化纤针织服装 |
| Full Well International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 其他针织布 |
| EVEREST TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2 | 合成单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 1,107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | ORIENTAL GARMENT CO LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | ORIENTAL GARMENT CO LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-28 | 其他墨水 | GUANGZHOU HAIYAN TECH CO LTD. | 中国 | $300 |
| 2026-04-28 | 其他墨水 | GUANGZHOU HAIYAN TECH CO LTD. | 中国 | $300 |
| 2026-04-27 | 其他针织布 | ORIENTAL GARMENT CO LTD | 中国台湾 | $31.7K |
| 2026-04-27 | 其他针织布 | ORIENTAL GARMENT CO LTD | 中国台湾 | $9 |
| 2026-04-27 | 其他针织布 | ORIENTAL GARMENT CO LTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 其他针织布 | ORIENTAL GARMENT CO LTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 其他针织布 | ORIENTAL GARMENT CO LTD | 中国台湾 | $9 |
| 2026-04-27 | 其他针织布 | ORIENTAL GARMENT CO LTD | 中国台湾 | $16.5K |
出口(共 553)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 男式合成纤维裤 | Equinox International S.A.C. | 秘鲁 | $431 |
| 2026-06-15 | 男式合成纤维裤 | Equinox International S.A.C. | 秘鲁 | $676 |
| 2026-06-15 | 男式合成纤维裤 | Equinox International S.A.C. | 秘鲁 | $509 |
| 2026-04-28 | 男式泳装 | ORIENTAL GARMENT CO LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 男式合成泳装 | ORIENTAL GARMENT CO LTD | 泰国 | $369 |
| 2026-04-28 | 化纤针织服装 | ORIENTAL GARMENT CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 化纤针织服装 | ORIENTAL GARMENT CO LTD | 泰国 | $527 |
| 2026-04-28 | 男式泳装 | ORIENTAL GARMENT CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | ORIENTAL GARMENT CO LTD | 泰国 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 男式泳装 | ORIENTAL GARMENT CO LTD | 泰国 | $144 |