Space Cooling Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 工业热交换器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SC VIệT NAM

21
进口笔数
7
出口笔数
$203.4K
进口金额
$72.4K
出口金额
2026-01-30
最近进口
2025-08-20
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.8K · 2 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.3K · 2 笔出口 $38.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.8K · 2 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.3K · 2 笔出口 $38.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104367362
企查查编码QVNM82MYU8
成立日期2010-01-06
联系地址Số 05, ngách 108/22 phố Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SC VIỆT NAM
企业英文名称SPACE COOLING VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 107 Phố Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围tên cũ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DỊCH VỤ THẾ NGUYỄN 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84436686909
邮箱SCvietnam@spacecooling.com.vn
官网www.spacecooling.com.vn
传真0436686908
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841950工业热交换器
847960蒸发式冷却器
853710电力控制板
850152750W-75kW交流电机
392590其他塑料建材
480810瓦楞纸板
482390其他纸制品
841459其他风扇
847990功能机器零件
850131750W以下直流电机

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
391723硬质PVC管
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
391739其他塑料管材
730799其他钢铁管件
730830钢铁门窗
731819其他螺纹紧固件
847960蒸发式冷却器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国10$106.7K
中国11$96.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$72.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dindan Technical Co., Ltd.泰国10$106.7K工业热交换器、非制冷空调机
Guangdong CMIC Import & Export Co., Ltd.中国4$47.6K金属建筑配件、橡塑挤出机
Guangdong Symphony Keruilai Air Coolers Co., Ltd.中国3$25.2K蒸发式冷却器、功能机器零件
Wuxi Amcling Intelligent Tech Co., Ltd.中国1$10.1K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Hainan Yuechengda Trading Co., Ltd.中国1$7.0K玻璃纤维粗纱、玻璃纤维织物
Munters Air Treatment Equipment (Beijing) Co., Ltd.中国1$4.9K瓦楞纸板、其他涂布纸
Zhejiang Jiuzhou New Energy Technology Co., Ltd.中国1$2.0K750W-75kW直流电机、电力控制板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南4$59.4KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南1$8.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$3.5KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Meiko Vietnam Co., Ltd.越南1$1.0K聚碳酸酯、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30工业热交换器DINDAN TECHNICAL CO LTD泰国$1.5K
2026-01-30工业热交换器DINDAN TECHNICAL CO LTD泰国$8.2K
2025-10-23非木预制建筑HAINAN YUECHENGDA TRADING CO LTD中国$3.2K
2025-10-23非木预制建筑HAINAN YUECHENGDA TRADING CO LTD中国$3.8K
2025-10-08静止变流器WUXI AMCLING INTELLIGENT TECH CO LTD中国$850
2025-10-08中功率交流电机WUXI AMCLING INTELLIGENT TECH CO LTD中国$810
2025-10-08静止变流器WUXI AMCLING INTELLIGENT TECH CO LTD中国$2.1K
2025-10-08中功率交流电机WUXI AMCLING INTELLIGENT TECH CO LTD中国$6.4K
2025-07-29工业热交换器DINDAN TECHNICAL CO LTD泰国$3.7K
2025-07-29工业热交换器DINDAN TECHNICAL CO LTD泰国$2.6K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-20其他钢铁制品TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$119
2025-08-20自动断路器TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$77
2025-08-20其他钢铁制品TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$92
2025-08-20硬质PVC管TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$107
2025-08-20硬质PVC管TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$12
2025-08-20其他钢铁制品TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$184
2025-08-20其他塑料管材TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$9
2025-08-20非铜绕组线TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$362
2025-08-20电力控制板TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2025-08-20非铜绕组线TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$214

相关企业 · 同类产品

Space Cooling Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →