Quang Tien Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 工业用滤布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quang Tiến
132
进口笔数
0
出口笔数
$2.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101766714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YSFM01 |
| 成立日期 | 2005-08-29 |
| 联系地址 | Số 58, phố Hàng Bạc, Phường Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUANG TIẾN |
| 企业英文名称 | QUANG TIEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 58, phố Hàng Bạc, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02436377577 |
| 邮箱 | quangtienjsc@vnn.vn |
| 官网 | quangtienjsc.com.vn |
| 传真 | 9261379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591140 | 工业用滤布 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 131 | $2.02M |
| 泰国 | 1 | $14.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Haotian Industrial Fabric Co., Ltd. | 中国 | 71 | $1.14M | 工业用滤布、针刺毡呢 |
| Jiangsu Dr. Green Textile Co., Ltd. | 中国 | 20 | $554.5K | 涂层玻璃纤维布、工业用滤布 |
| Jiangsu Vetex Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $79.9K | 其他玻璃纤维、矿物棉 |
| Zhejiang Heading Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $70.8K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| Yanpai Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.4K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| Changzhou Shanqiu Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.8K | 非家用缝纫机、纺织物处理机 |
| Guangzhou Yida Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.3K | 其他工业用纺织品、其他塑料管材 |
| Composite Top Materials Co. | 中国 | 2 | $16.1K | 其他玻璃纤维 |
| Zhejiang Weave Industrial Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| Anhui Yuanchen Environmental Protection Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 其他工业用纺织品、人造纤维无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | TAIZHOU HAOTIAN INDUSTRIAL FABRIC CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | TAIZHOU HAOTIAN INDUSTRIAL FABRIC CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | TAIZHOU HAOTIAN INDUSTRIAL FABRIC CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | TAIZHOU HAOTIAN INDUSTRIAL FABRIC CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | TAIZHOU HAOTIAN INDUSTRIAL FABRIC CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | TAIZHOU HAOTIAN INDUSTRIAL FABRIC CO LTD | 中国 | $5.6K |