HNB Construction Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 混凝土泵
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư xây dựng HNB
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101651745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVB8V4B |
| 成立日期 | 2005-05-06 |
| 联系地址 | Số A11, cụm 3, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HNB |
| 企业英文名称 | HNB CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A11, ngách 14, ngõ 376 đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02432055599 |
| 邮箱 | Congtyhnb@hnb.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841340 | 混凝土泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Wolong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $945.0K | 工程机械、混凝土泵 |
| Hunan Wolong Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $104.9K | 混凝土泵 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 混凝土泵 | HUNAN WOLONG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $210.0K |
| 2026-04-23 | 混凝土泵 | HUNAN WOLONG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $210.0K |
| 2026-04-07 | 混凝土泵 | HUNAN WOLONG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $105.0K |
| 2026-04-07 | 混凝土泵 | HUNAN WOLONG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $105.0K |
| 2026-01-14 | 混凝土泵 | HUNAN WOLONG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $52.5K |
| 2025-11-19 | 混凝土泵 | HUNAN WOLONG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $105.4K |
| 2025-10-16 | 混凝土泵 | HUNAN WOLONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $104.9K |
| 2025-06-25 | 混凝土泵 | HUNAN WOLONG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $105.4K |
| 2025-06-14 | 混凝土泵 | HUNAN WOLONG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $51.7K |