Bao Han Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 鲜草莓
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BảO HâN
58
进口笔数
0
出口笔数
$268.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317454820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0TE80U |
| 成立日期 | 2022-08-31 |
| 联系地址 | 3/18 Nguyễn Thái Sơn, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BẢO HÂN |
| 企业英文名称 | BAO HAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/18 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84909070424 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 58 | $268.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joy Farm Agricultural Corp | 韩国 | 42 | $218.9K | 鲜草莓 |
| Green Vil Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $21.3K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Daemyung Farms Corp. | 韩国 | 5 | $17.5K | 鲜草莓、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Green Vil Ltd. | 韩国 | 3 | $10.8K | 鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 鲜葡萄 | GREEN VIL CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2025-11-27 | 鲜葡萄 | GREEN VIL CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-11-27 | 鲜葡萄 | GREEN VIL CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-11-16 | 鲜葡萄 | GREEN VIL CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2025-11-09 | 鲜葡萄 | GREEN VIL CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2025-10-13 | 鲜葡萄 | GREEN VIL CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2025-10-01 | 鲜葡萄 | GREEN VIL CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-10-01 | 鲜葡萄 | GREEN VIL CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-09-23 | 鲜葡萄 | GREEN VIL CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-09-23 | 鲜葡萄 | GREEN VIL CO LTD | 韩国 | $1.2K |