Dai Tam Son Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Tam Sơn

20
进口笔数
0
出口笔数
$997.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $284.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $174.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $284.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $232.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $115.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $174.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $284.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $232.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $115.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300327313
企查查编码QVNNDYC8SS
成立日期2008-03-27
联系地址Số 336 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Thị Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI TAM SƠN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 336 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
电话+842223210555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
320890聚合物基油漆
731816螺纹螺母
848410金属复合垫圈
900510双筒望远镜
903033电测仪表
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
650699其他头饰

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$782.8K
德国2$168.9K
捷克2$33.3K
美国1$10.1K
韩国2$2.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Elden International Trade Co., Ltd.中国7$371.0K电测仪表、其他测量仪器
Sino Master International Trading Ltd.中国2$348.6K矿物加工机零件、存储单元
Hongkong Zoka Tradition Co., Ltd.中国2$174.2K其他钢铁制品、电测仪表
SHANGHAI XYA INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO.,LTD.中国1$53.0K自动控制仪器
Beijing Lidean Technology Co., Ltd.中国1$32.2K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
SUN RISES GROUP LTD中国香港1$10.1K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Yuhuan Changyou Hydraulic Tools Co., Ltd.中国1$3.2K带马达手动工具、液压车辆千斤顶
D.K. & Co.印度2$2.4K印刷标签、聚乙烯袋
Hebei Runze Electric Technology Co., Ltd.中国1$1.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Beijing Lidean Technology Co., Ltd.捷克2$1.1K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01非自动电弧焊机SHANGHAI ELDEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$12.9K
2026-04-01非自动电弧焊机SHANGHAI ELDEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$12.9K
2026-03-09自动控制仪器SHANGHAI XYA INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO.,LTD.德国$37.0K
2026-03-09自动控制仪器SHANGHAI XYA INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO.,LTD.德国$16.0K
2026-02-24其他钢铁制品HEBEI RUNZE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$342
2026-02-24电测仪表SHANGHAI ELDEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$16.5K
2026-01-29非电动绞车SHANGHAI ELDEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.5K
2026-01-24测距仪SHANGHAI ELDEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$624
2026-01-24双筒望远镜SHANGHAI ELDEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$928
2026-01-24钳子镊子SHANGHAI ELDEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$225

相关企业 · 同类产品

Dai Tam Son Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →