Dai Tam Son Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Tam Sơn
20
进口笔数
0
出口笔数
$997.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300327313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDYC8SS |
| 成立日期 | 2008-03-27 |
| 联系地址 | Số 336 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Thị Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI TAM SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 336 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +842223210555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 900510 | 双筒望远镜 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 650699 | 其他头饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $782.8K |
| 德国 | 2 | $168.9K |
| 捷克 | 2 | $33.3K |
| 美国 | 1 | $10.1K |
| 韩国 | 2 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Elden International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $371.0K | 电测仪表、其他测量仪器 |
| Sino Master International Trading Ltd. | 中国 | 2 | $348.6K | 矿物加工机零件、存储单元 |
| Hongkong Zoka Tradition Co., Ltd. | 中国 | 2 | $174.2K | 其他钢铁制品、电测仪表 |
| SHANGHAI XYA INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 1 | $53.0K | 自动控制仪器 |
| Beijing Lidean Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| SUN RISES GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $10.1K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Yuhuan Changyou Hydraulic Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 带马达手动工具、液压车辆千斤顶 |
| D.K. & Co. | 印度 | 2 | $2.4K | 印刷标签、聚乙烯袋 |
| Hebei Runze Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Beijing Lidean Technology Co., Ltd. | 捷克 | 2 | $1.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 非自动电弧焊机 | SHANGHAI ELDEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-01 | 非自动电弧焊机 | SHANGHAI ELDEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-03-09 | 自动控制仪器 | SHANGHAI XYA INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 德国 | $37.0K |
| 2026-03-09 | 自动控制仪器 | SHANGHAI XYA INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 德国 | $16.0K |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | HEBEI RUNZE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $342 |
| 2026-02-24 | 电测仪表 | SHANGHAI ELDEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-01-29 | 非电动绞车 | SHANGHAI ELDEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-24 | 测距仪 | SHANGHAI ELDEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $624 |
| 2026-01-24 | 双筒望远镜 | SHANGHAI ELDEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $928 |
| 2026-01-24 | 钳子镊子 | SHANGHAI ELDEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $225 |