Thin Thanh Hai Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THìN THANH HAI VINA
4
进口笔数
292
出口笔数
$20.2K
进口金额
$1.66M
出口金额
2024-12-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316910975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUC0MCF |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | 142A Liên khu 10-11, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÌN THANH HAI VINA |
| 企业英文名称 | THIN THANH HAI VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132 Nguyễn Thị Tú, Khu phố 1, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc) - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | 0938309516 |
| 邮箱 | thinthanhvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $20.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 291 | $1.65M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.2K | 机织标签、金属纽扣 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 161 | $1.04M | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 129 | $606.8K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH LEOCH BATTERY VIET NAM (3801157209) | 1 | $6.4K | 其他印刷品 | |
| Super Power Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 其他造纸机械 | SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-25 | 非金属滚压机 | SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-06-14 | 书籍装订机 | SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-03-09 | 纸浆成型机 | SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-11-01 | 非金属滚压机 | SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.8K |
出口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $190 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $409 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5 |