Thin Thanh Hai Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 其他印刷品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THìN THANH HAI VINA

4
进口笔数
292
出口笔数
$20.2K
进口金额
$1.66M
出口金额
2024-12-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $47.8K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 11 笔2024-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $74.9K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 14 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $47.8K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 10 笔2024-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $69.9K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $47.8K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 11 笔2024-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $74.9K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 14 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $47.8K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 10 笔2024-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $69.9K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316910975
企查查编码QVNTUC0MCF
成立日期2021-06-17
联系地址142A Liên khu 10-11, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÌN THANH HAI VINA
企业英文名称THIN THANH HAI VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址132 Nguyễn Thị Tú, Khu phố 1, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc) - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
电话0938309516
邮箱thinthanhvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842010非金属滚压机
844010书籍装订机
844140纸浆成型机
844180其他造纸机械

出口

HS 编码产品
491199其他印刷品
392321聚乙烯袋
482190未印刷标签
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$20.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南291$1.65M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd.中国4$20.2K机织标签、金属纽扣

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd.越南161$1.04M蓄电池零件、瓦楞纸箱
Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南129$606.8K蓄电池零件、其他塑料制品
CONG TY TNHH LEOCH BATTERY VIET NAM (3801157209)1$6.4K其他印刷品
Super Power Co., Ltd.越南1$3.9K其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-25其他造纸机械SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD中国$1.3K
2024-12-25非金属滚压机SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD中国$2.8K
2024-06-14书籍装订机SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD中国$2.0K
2024-03-09纸浆成型机SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD中国$3.3K
2023-11-01非金属滚压机SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD中国$10.8K

出口(共 292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他印刷品LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD越南$190
2026-04-29其他印刷品LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD越南$318
2026-04-29其他印刷品LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD越南$316
2026-04-29其他印刷品LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD越南$57
2026-04-29其他印刷品LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD越南$260
2026-04-29其他印刷品LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD越南$109
2026-04-29其他印刷品LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD越南$165
2026-04-29其他印刷品LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD越南$297
2026-04-29其他印刷品LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD越南$409
2026-04-29其他印刷品LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD越南$5

相关企业 · 同类产品

Thin Thanh Hai Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →