Assembly Thong Quang Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASSEMBLY THôNG QUảNG VIệT NAM
20
进口笔数
4
出口笔数
$346.2K
进口金额
$32.9K
出口金额
2025-08-01
最近进口
2023-10-30
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110096047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVE38CS |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | Ô số 17-BT4, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASSEMBLY THÔNG QUẢNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASSEMBLY THONG QUANG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 17-BT4, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842482 | 其他农用机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 870870 | 车轮零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $346.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $32.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Delta Rubber Co., Ltd. | 中国 | 6 | $155.8K | 公交卡车轮胎、农用充气轮胎 |
| Shenzhen Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.5K | 过滤净化器零件、纸制餐具 |
| Hong Kong Yahong Holdings Ltd. | 中国 | 1 | $64.8K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Shantou High Tech Zone Jusheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $34.2K | 打字机色带、自粘纸板 |
| Xuzhou Fengshou Irrigation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 其他农用机械、喷枪 |
| Ningbo Smart Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 农用机械零件、PVC涂层织物 |
| Jingbo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 农用机械零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET THAI TIRE LLC | 美国 | 4 | $32.9K | 公交卡车轮胎、农用充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 冷轧不锈钢板 | HONG KONG YAHONG HOLDINGS LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-01 | 冷轧不锈钢板 | HONG KONG YAHONG HOLDINGS LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-08-01 | 冷轧不锈钢板 | HONG KONG YAHONG HOLDINGS LTD | 中国 | $715 |
| 2025-08-01 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HONG KONG YAHONG HOLDINGS LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-01 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HONG KONG YAHONG HOLDINGS LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-01 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HONG KONG YAHONG HOLDINGS LTD | 中国 | $842 |
| 2025-08-01 | 冷轧不锈钢板 | HONG KONG YAHONG HOLDINGS LTD | 中国 | $663 |
| 2025-08-01 | 冷轧不锈钢板 | HONG KONG YAHONG HOLDINGS LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-08-01 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HONG KONG YAHONG HOLDINGS LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-08-01 | 冷轧不锈钢板 | HONG KONG YAHONG HOLDINGS LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | TIRES | VIET THAI TIRE LLC | 美国 | $0 |
| 2023-10-30 | TIRES | VIET THAI TIRE LLC | 美国 | $0 |
| 2023-08-21 | TIRES | VIET THAI TIRE LLC | 美国 | $0 |
| 2023-07-25 | 公交卡车轮胎 | VIET THAI TIRE LLC | 美国 | $2.4K |
| 2023-07-25 | 公交卡车轮胎 | VIET THAI TIRE LLC | 美国 | $8.4K |
| 2023-07-25 | 公交卡车轮胎 | VIET THAI TIRE LLC | 美国 | $9.1K |
| 2023-07-17 | 农用充气轮胎 | VIET THAI TIRE LLC | 美国 | $3.1K |
| 2023-07-17 | 车轮零件 | VIET THAI TIRE LLC | 美国 | $3.9K |
| 2023-07-17 | 农用充气轮胎 | VIET THAI TIRE LLC | 美国 | $3.3K |
| 2023-07-17 | 车轮零件 | VIET THAI TIRE LLC | 美国 | $2.7K |