Minh Viet Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 其他塑料管材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MINH VIệT

177
进口笔数
26
出口笔数
$1.25M
进口金额
$96.2K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-05-26
最近出口
19
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.6K · 11 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-12进口 $23.2K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-01进口 $26.4K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-03进口 $27.4K · 4 笔出口 $897 · 1 笔2024-04进口 $33.3K · 4 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-05进口 $8.8K · 5 笔出口 $571 · 2 笔2024-06进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.1K · 3 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-09进口 $41.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.4K · 4 笔出口 $929 · 1 笔2024-12进口 $24.0K · 5 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-01进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.1K · 5 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-04进口 $22.1K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-05进口 $42.6K · 11 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-06进口 $525 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $55.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.3K · 6 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $67.3K · 11 笔出口 $627 · 1 笔2026-01进口 $33.7K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $102.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $58.9K · 5 笔出口 $11.5K · 2 笔2026-06进口 $57.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $40.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.6K · 11 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-12进口 $23.2K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-01进口 $26.4K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-03进口 $27.4K · 4 笔出口 $897 · 1 笔2024-04进口 $33.3K · 4 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-05进口 $8.8K · 5 笔出口 $571 · 2 笔2024-06进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.1K · 3 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-09进口 $41.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.4K · 4 笔出口 $929 · 1 笔2024-12进口 $24.0K · 5 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-01进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.1K · 5 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-04进口 $22.1K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-05进口 $42.6K · 11 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-06进口 $525 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $55.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.3K · 6 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $67.3K · 11 笔出口 $627 · 1 笔2026-01进口 $33.7K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $102.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $58.9K · 5 笔出口 $11.5K · 2 笔2026-06进口 $57.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $40.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101040432
企查查编码QVNCSD7JU3
成立日期2000-08-01
联系地址Số 20, Ngõ 68 Phố Thanh Lân, Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MINH VIỆT
企业英文名称MINH VIỆT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话02439721550
邮箱sales@minhviet-jsc.com
官网minhviet-jsc.com
传真02438211089
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本140亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391739其他塑料管材
850131750W以下直流电机
844332单功能打印机
961210打字机色带
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
844399其他印刷机零件
391732塑料管
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
851590焊接机零件
961210打字机色带
903180其他测量仪器
391739其他塑料管材
732690其他钢铁制品
850131750W以下直流电机
853649高压继电器
854442带接头绝缘电线
903210自动控制仪器
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国98$695.9K
日本39$378.8K
德国19$58.7K
越南23$55.6K
澳大利亚7$18.0K
中国台湾12$12.6K
保加利亚4$11.7K
美国1$7.5K
新加坡1$6.7K
法国5$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$92.3K
菲律宾1$3.9K
新加坡1$53

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Max Asia Pte. Ltd.新加坡41$886.5K自粘塑料卷、打字机色带
Ewellix Korea韩国33$73.9K750W以下直流电机、其他钢铁制品
Nissei Eco Vietnam Co., Ltd.越南23$55.6K其他塑料管材、其他塑料制品
Agramkow Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡10$50.0K电气设备零件、非泡沫橡胶密封件
AB Ewellix瑞典31$49.8K750W以下直流电机、齿轮及变速器
Handouk Electronics Co., Ltd.韩国4$42.6K60伏以下继电器、高压继电器
Zhejiang Jinghong Electric Co., Ltd.中国4$31.3K其他电路开关装置、其他塑料制品
Fortress Interlocks Pty Ltd澳大利亚7$18.0K其他金属锁、贱金属钥匙
TOYO AUTOMATION CO LTD中国台湾9$11.5K工业机器人、机械零件
MAX CO LTD喀麦隆5$5.4K其他办公设备、金属订书钉

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南10$75.3K处理器及控制器、其他塑料制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南5$7.8K其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Auto Co., Ltd.越南4$4.5K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Amsteel Structures Inc.菲律宾1$3.9K10mm以上热轧钢板、镀锌钢板
Harada Industries Vietnam Ltd.越南2$2.3K其他塑料制品、塑料管
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南2$1.9K其他钢铁制品、可互换钻具
Seojin Vina Co., Ltd.越南1$518其他钢铁制品、其他塑料制品
SLS Bearings (S) Pte. Ltd.新加坡1$53轴承零件、离合器联轴器

近期贸易明细

进口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Ewellix Korea德国$79
2026-07-31其他钢铁制品Ewellix Korea德国$489
2026-07-28其他塑料管材Nissei Eco Vietnam Co., Ltd.越南$967
2026-07-28其他塑料管材Nissei Eco Vietnam Co., Ltd.越南$269
2026-07-28其他塑料管材Nissei Eco Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-28其他塑料管材Nissei Eco Vietnam Co., Ltd.越南$183
2026-07-28其他塑料管材Nissei Eco Vietnam Co., Ltd.越南$578
2026-07-15单功能打印机Max Asia Pte. Ltd.中国$12.3K
2026-07-15自粘塑料卷Max Asia Pte. Ltd.日本$980
2026-07-1560伏以下继电器XIAHU CENTURY (TIANJIN) IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$11

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26焊接机零件LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$6.2K
2026-05-26焊接机零件LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$4.1K
2026-05-14其他钢铁制品Harada Industries Vietnam Ltd.越南$897
2026-05-14其他钢铁制品Harada Industries Vietnam Ltd.越南$284
2026-01-07带接头绝缘电线LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$3.5K
2025-12-03其他塑料管材Seojin Auto Co., Ltd.越南$30
2025-12-03高压继电器Seojin Auto Co., Ltd.越南$253
2025-12-03万用表Seojin Auto Co., Ltd.越南$344
2025-11-20钢铁螺钉螺栓LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$2.0K
2025-06-12其他钢铁制品Harada Industries Vietnam Ltd.越南$288

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Viet Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →