Khang Phu Dat Sound Light Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ âM THANH áNH SáNG KHANG PHú ĐạT
60
进口笔数
0
出口笔数
$799.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108292478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKW9DBVN |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | Số 164, Phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ÂM THANH ÁNH SÁNG KHANG PHÚ ĐẠT |
| 企业英文名称 | KHANG PHU DAT SOUND LIGHT TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84981678965 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $799.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai HiVi Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $473.2K | 单个扬声器、电声扩音机组 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $117.3K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| GUANGDONG HONGZHUO LIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 3 | $53.2K | 其他电气设备、LED照明装置 |
| Hangzhou Auste Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.0K | 阀门龙头、不可调扳手 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.2K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Hangzhou Lishida Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 镀锌钢板、非电动提升机 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他电气设备 | ZHUHAI HIVI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $424 |
| 2026-02-24 | 单个扬声器 | ZHUHAI HIVI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-24 | 音频放大器 | ZHUHAI HIVI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $467 |
| 2026-02-24 | 音频放大器 | ZHUHAI HIVI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-24 | 单个扬声器 | ZHUHAI HIVI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $532 |
| 2026-02-24 | 单个扬声器 | ZHUHAI HIVI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $599 |
| 2026-02-24 | 音频放大器 | ZHUHAI HIVI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-24 | 单个扬声器 | ZHUHAI HIVI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $309 |
| 2026-02-24 | 音频放大器 | ZHUHAI HIVI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $373 |
| 2026-02-24 | 其他电气设备 | ZHUHAI HIVI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $451 |