Loa Trading & Construction Mechanics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Và Thương Mại Cổ Loa
0
进口笔数
106
出口笔数
$0
进口金额
$8.95M
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101616211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG49FW54 |
| 成立日期 | 2005-02-23 |
| 联系地址 | Xóm Thượng, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CỔ LOA |
| 企业英文名称 | CO LOA TRADING AND CONSTRUCTION MECHANNICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Thượng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kinh doanh sản xuất vật liệu, thiết bị điện. - Kinh doanh thiết bị vật tư xăng dầu; - Chế tạo và cung cấp thiết bị áp lực; - Chế biến lâm sản, nông sản (trừ lâm sản Nhà nước cấm); - Tái chế phế liệu, phế thải (trừ phế liệu Nhà nước cấm); - Kinh doanh dịch vụ điểm đỗ; - Vận tải hành khách bằng ô tô (xe buýt, taxi); - Kinh doanh máy móc phục vụ ngành công, nông, ngư nghiệp; - Kinh doanh vật liệu phục vụ ngành cơ khí và thép hình các loại; - Kinh doanh vật liệu xây dựng, thép xây dựng; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Kinh doanh du lịch lữ hành và các dịch vụ du lịch khác; - Xây dựng kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông và thuỷ lợi; - Tái chế phế liệu, phế thải từ kim loại; - Sản xuất máy chuyên dụng; - Sản xuất, lắp ráp thiết bị máy móc phục vụ ngành công, nông, ngư nghiệp; - Sản xuất các sản phẩm bằng kim loại và các hoạt động dịch vụ có liên quan đến công việc chế tạo kim loại; - Sản xuất các sản phẩm từ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842438839330 |
| 传真 | 048839330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $8.95M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 104 | $8.94M | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM-MST: | 越南 | 2 | $12.7K | 其他塑料制品、其他车辆 |
| CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM-MST: | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 贱金属配件 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-09 | 贱金属配件 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-04-09 | 贱金属配件 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $292 |
| 2026-04-09 | 贱金属配件 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-04-09 | 贱金属配件 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-09 | 贱金属配件 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $292 |
| 2026-04-09 | 贱金属配件 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 贱金属配件 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |