DPT Pallet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 317 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DPT PALLET
0
进口笔数
317
出口笔数
$0
进口金额
$4.61M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703165353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6K14C57 |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | Số 246, Quốc lộ 13, ấp Cây Sắn, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DPT PALLET |
| 企业英文名称 | DPT PALLET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Đường 30/4,TĐS 56,TBĐ số 27, Xã An Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84982891800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 317 | $4.61M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 79 | $2.21M | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 68 | $1.30M | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $690.4K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 105 | $304.3K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORPORATION VIET NAM (MST:3901260792) | 越南 | 7 | $47.1K | 印刷标签、热带木胶合板 |
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 12 | $32.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH SHARP MANUFACTURING VIET NAM (MST: 3702807921) | 新加坡 | 8 | $20.2K | 其他塑料制品、其他泡沫塑料 |
| Far East International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 2 | $3.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 木托盘 | Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-30 | 木托盘 | CONG TY TNHH SHARP MANUFACTURING VIET NAM (MST: 3702807921) | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-29 | 木托盘 | Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $18.0K |
| 2026-07-29 | 木托盘 | Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $8.8K |
| 2026-07-29 | 木托盘 | Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-07-29 | 木托盘 | Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-07-29 | 木托盘 | Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-29 | 木托盘 | Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $12.1K |
| 2026-07-29 | 木托盘 | Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $846 |
| 2026-07-29 | 木托盘 | Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |