BAO DUY
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 非在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$710
进口金额
$0
出口金额
2024-01-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301992407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPG4YET7 |
| 成立日期 | 2000-04-27 |
| 联系地址 | 25A Mai Thị Lựu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO DUY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25A Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84903859780 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 711311 | 银首饰 |
| 821490 | 刀具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $710 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AN BINH EXPRESS INTERNATIONAL TRANSPORT TM DV CO LTD | 越南 | 3 | $501 | 其他纺织连衣裙、其他塑料制品 |
| LOGISTICS JOINT STOCK CO WINGO | 越南 | 1 | $209 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 头戴耳机及耳塞 | AN BINH EXPRESS INTERNATIONAL TRANSPORT TM DV CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-01-19 | 非塑料梳子 | AN BINH EXPRESS INTERNATIONAL TRANSPORT TM DV CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-01-19 | 棉针织外套 | AN BINH EXPRESS INTERNATIONAL TRANSPORT TM DV CO LTD | 越南 | $16 |
| 2024-01-19 | 纸质文具 | AN BINH EXPRESS INTERNATIONAL TRANSPORT TM DV CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-01-19 | 塑料包装箱 | AN BINH EXPRESS INTERNATIONAL TRANSPORT TM DV CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-01-19 | 塑纺容器 | AN BINH EXPRESS INTERNATIONAL TRANSPORT TM DV CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-01-19 | 装饰流苏 | AN BINH EXPRESS INTERNATIONAL TRANSPORT TM DV CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-01-19 | 其他寝具 | AN BINH EXPRESS INTERNATIONAL TRANSPORT TM DV CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-01-19 | 金属办公文具 | AN BINH EXPRESS INTERNATIONAL TRANSPORT TM DV CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-01-19 | 其他金属锁 | AN BINH EXPRESS INTERNATIONAL TRANSPORT TM DV CO LTD | 越南 | $1 |