FUKUSHIN VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUKUSHIN VIệT NAM
- 邮箱8
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
1
进口笔数
4
出口笔数
$3.4K
进口金额
$11.3K
出口金额
2025-10-29
最近进口
2025-12-30
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107541347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MVFE0P |
| 成立日期 | 2016-08-18 |
| 联系地址 | Số 34A lô 15, ngõ 6 đường Phan Đình Giót, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUKUSHIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUKUSHIN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84822610035 |
| 邮箱 | ketoan7@asg.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $11.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOYO KOHAN SHANGHAI CO LTD WUXI BRANCH | 1 | $1.8K | 8477机器零件 | |
| TOYO KOHAN SHANGHAI CO LTD WUXI BRANCH | 中国 | 1 | $1.6K | 8477机器零件、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | 2 | $10.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| YURA VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $515 | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $515 | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 非螺纹垫圈 | TOYO KOHAN SHANGHAI CO LTD WUXI BRANCH | 中国 | $250 |
| 2025-10-29 | 8477机器零件 | TOYO KOHAN SHANGHAI CO LTD WUXI BRANCH | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-29 | 非螺纹垫圈 | TOYO KOHAN SHANGHAI CO LTD WUXI BRANCH | 中国 | $615 |
| 2025-10-29 | 8477机器零件 | TOYO KOHAN SHANGHAI CO LTD WUXI BRANCH | 中国 | $700 |
| 2025-10-29 | 非螺纹垫圈 | TOYO KOHAN SHANGHAI CO LTD WUXI BRANCH | 中国 | $375 |
| 2025-10-29 | 非螺纹垫圈 | TOYO KOHAN SHANGHAI CO LTD WUXI BRANCH | 中国 | $410 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 气动直线发动机 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-30 | 8477机器零件 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-29 | 气动直线发动机 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-29 | 8477机器零件 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-05-30 | 组合测量仪器 | YURA VIET NAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2024-05-30 | 可变电阻器 | YURA VIET NAM CO LTD | 越南 | $442 |
| 2024-05-24 | 组合测量仪器 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2024-05-24 | 可变电阻器 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $442 |