FUKUSHIN VIET NAM CO LTD

越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FUKUSHIN VIệT NAM

1
进口笔数
4
出口笔数
$3.4K
进口金额
$11.3K
出口金额
2025-10-29
最近进口
2025-12-30
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107541347
企查查编码QVN8MVFE0P
成立日期2016-08-18
联系地址Số 34A lô 15, ngõ 6 đường Phan Đình Giót, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUKUSHIN VIỆT NAM
企业英文名称FUKUSHIN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84822610035
邮箱ketoan7@asg.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
8477908477机器零件

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
8477908477机器零件
853340可变电阻器
902580组合测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$11.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOYO KOHAN SHANGHAI CO LTD WUXI BRANCH1$1.8K8477机器零件
TOYO KOHAN SHANGHAI CO LTD WUXI BRANCH中国1$1.6K8477机器零件、非螺纹垫圈

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南2$10.3K聚碳酸酯、ABS共聚物
YURA VIET NAM CO LTD越南1$515其他塑料制品、电器装置零件
YURA TECH VIETNAM CO LTD越南1$515其他塑料制品、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-29非螺纹垫圈TOYO KOHAN SHANGHAI CO LTD WUXI BRANCH中国$250
2025-10-298477机器零件TOYO KOHAN SHANGHAI CO LTD WUXI BRANCH中国$1.1K
2025-10-29非螺纹垫圈TOYO KOHAN SHANGHAI CO LTD WUXI BRANCH中国$615
2025-10-298477机器零件TOYO KOHAN SHANGHAI CO LTD WUXI BRANCH中国$700
2025-10-29非螺纹垫圈TOYO KOHAN SHANGHAI CO LTD WUXI BRANCH中国$375
2025-10-29非螺纹垫圈TOYO KOHAN SHANGHAI CO LTD WUXI BRANCH中国$410

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30气动直线发动机MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$2.5K
2025-12-308477机器零件MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$2.6K
2025-12-29气动直线发动机MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$2.5K
2025-12-298477机器零件MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$2.6K
2024-05-30组合测量仪器YURA VIET NAM CO LTD越南$73
2024-05-30可变电阻器YURA VIET NAM CO LTD越南$442
2024-05-24组合测量仪器YURA TECH VIETNAM CO LTD越南$73
2024-05-24可变电阻器YURA TECH VIETNAM CO LTD越南$442

相关企业 · 同类产品

FUKUSHIN VIET NAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →