Adhome Thinh Vuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ADHOME THịNH VượNG
12
进口笔数
0
出口笔数
$78.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107816175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0V5B2H |
| 成立日期 | 2017-04-27 |
| 联系地址 | Số 59A Đường Bờ sông Sét, Phố Trần Đại Nghĩa kéo dài, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ADHOME THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | ADHOME THINH VUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59A Đường Bờ sông Sét, Phố Trần Đại Nghĩa kéo dài, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84973686899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $70.3K |
| 越南 | 3 | $4.7K |
| 中国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiratori Yakuhin Co., Ltd. | 日本 | 4 | $46.3K | 其他食品制剂、肉鱼提取物 |
| Izavell Co., Ltd. | 日本 | 3 | $20.3K | 其他护肤品 |
| Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.7K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| Health Science Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.7K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Hebei JT Medical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 电动脱毛器、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | Shiratori Yakuhin Co., Ltd. | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | Shiratori Yakuhin Co., Ltd. | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | Shiratori Yakuhin Co., Ltd. | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | Shiratori Yakuhin Co., Ltd. | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Izavell Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Izavell Co., Ltd. | 日本 | $736 |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Izavell Co., Ltd. | 日本 | $736 |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Izavell Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Izavell Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Izavell Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |