MANGROVE SYSTEM CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MANGROVE SYSTEM
13
进口笔数
0
出口笔数
$5.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110206243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQV08RN |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MANGROVE SYSTEM |
| 企业英文名称 | MANGROVE SYSTEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963039086 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $5.5K |
| 越南 | 1 | $92 |
| 日本 | 1 | $47 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU YOSEMITE TECHNOLOGIES LTD | 中国 | 1 | $3.7K | 切片机零件、自动控制零件 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 7 | $1.0K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| GOLDENSHINE ELECTRONICS (WENG YUAN) LTD. | 中国 | 2 | $346 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN RAKWIRELESS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $269 | 其他电子IC、其他钢铁非螺纹件 |
| Takachi Electronics Enclosure Co., Ltd. | 日本 | 1 | $226 | 电气装置零件、其他塑料制品 |
| SHENZHEN JLC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $81 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-12-22 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $5 |
| 2023-12-22 | 8471机器零件 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $45 |
| 2023-12-22 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $13 |
| 2023-12-22 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $7 |
| 2023-12-22 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2 |
| 2023-07-24 | 印刷电路 | SHENZHEN JLC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $7 |
| 2023-07-24 | 印刷电路 | SHENZHEN JLC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-07-24 | 印刷电路 | SHENZHEN JLC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-07-24 | 组合测量仪器 | SHENZHEN JLC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $66 |