Orgen International Trading Development & Investment Corporation
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 食品加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THươNG MạI QUốC Tế ORGEN
4
进口笔数
3
出口笔数
$19.8K
进口金额
$23.2K
出口金额
2025-11-06
最近进口
2025-06-19
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107530722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXA8E07 |
| 成立日期 | 2016-08-05 |
| 联系地址 | Số 12, ngách 260/4, phố Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ORGEN |
| 企业英文名称 | ORGEN INTERNATIONAL TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84912055788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $16.5K |
| 日本 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多米尼加 | 1 | $12.8K |
| 日本 | 2 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Mingyue Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 灌装封口机、包装机械 |
| Henan New Guoxin Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 工业干燥机、混合机 |
| Terada Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.3K | 食品加工机械、谷物加工机械 |
| Nanjing Bonita Scientific Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 高精度天平、衡器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acuased Project S.R.L. | 多米尼加 | 1 | $12.8K | 农产品干燥机 |
| Kyoto Grain System Co., Ltd. | 日本 | 2 | $10.4K | 食品加工机械、食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 食品加工机械 | GUANGZHOU MINGYUE PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-06 | 包装机械 | GUANGZHOU MINGYUE PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-02-20 | 液体气体测量仪 | NANJING BONITA SCIENTIFIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-10-13 | 蛋果分选机 | HENAN NEW GUOXIN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-10-12 | 食品加工机械 | TERADA SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $3.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 食品机械零件 | KYOTO GRAIN SYSTEM CO LTD | 日本 | $288 |
| 2025-06-19 | 食品加工机械 | KYOTO GRAIN SYSTEM CO LTD | 日本 | $7.2K |
| 2025-06-19 | 热饮食品加热设备 | KYOTO GRAIN SYSTEM CO LTD | 日本 | $850 |
| 2024-10-03 | 食品加工机械 | KYOTO GRAIN SYSTEM CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2024-10-03 | 食品机械零件 | KYOTO GRAIN SYSTEM CO LTD | 日本 | $194 |
| 2024-06-28 | 农产品干燥机 | ACUASED PROJECT S R L | 多米尼加 | $12.8K |