Thien Phat Rice Processing One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHế BIếN LươNG THựC THIệN PHáT

97
进口笔数
203
出口笔数
$5.20M
进口金额
$54.47M
出口金额
2025-08-29
最近进口
2025-06-06
最近出口
1
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.13M20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.56M · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $402.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $586.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.52M · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.96M · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.23M · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.65M · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $233.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $757.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 1 笔2025-07进口 $74.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.13M · 95 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9520222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.56M · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $402.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $586.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.52M · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.96M · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.23M · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.65M · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $233.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $757.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 1 笔2025-07进口 $74.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.13M · 95 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1801339188
企查查编码QVNH6NQV4H
成立日期2014-05-19
联系地址Ấp Thạnh Quới 1, Xã Trung Hưng, Huyện Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHẾ BIẾN LƯƠNG THỰC THIỆN PHÁT
企业英文名称THIEN PHAT RICE PROCESSING ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Thạnh Quới 1, Xã Trung Hưng, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống
电话0949373717
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,990亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100610稻谷

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨97$5.20M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南148$37.27M
斐济22$5.05M
菲律宾16$4.29M
新加坡10$3.99M
泰国4$3.41M
加蓬1$339.8K
阿联酋2$108.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eng Cheng Import Export Co., Ltd.柬埔寨97$5.20M稻谷、其他食用蔬菜

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Rice Co. of Fiji Ltd.越南69$19.00M碾磨大米
Everwell Pte. Ltd.新加坡29$9.87M碾磨大米
Everwell Foods Pte. Ltd.新加坡15$4.75M碾磨大米、碎米
A Punjas Rice越南22$4.06M碾磨大米
The Rice Co. of Fiji Ltd.斐济13$3.76M碾磨大米、其他食品制剂
Agriex Co., Ltd.泰国4$3.41M碾磨大米、碎米
A Punjas Rice斐济9$1.30M碾磨大米
JVM Cruz Rice & Palay Trading越南3$769.0K碾磨大米
Grand Oils & Foods Pte. Ltd.新加坡8$427.9K碾磨大米
Vrice International LLC越南4$299.9K碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-29稻谷ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$32.8K
2025-08-29稻谷ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$60.4K
2025-08-29稻谷ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$35.5K
2025-08-26稻谷ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$61.1K
2025-08-26稻谷ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$61.1K
2025-08-26稻谷ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$48.9K
2025-08-26稻谷ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$61.1K
2025-08-24稻谷ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$61.1K
2025-08-24稻谷ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$23.5K
2025-08-24稻谷ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$61.1K

出口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-06碾磨大米THE RICE CO OF FIJI LTD越南$102.5K
2025-05-16碾磨大米THE RICE CO OF FIJI LTD越南$191.6K
2025-05-15碾磨大米EVERGREEN CEREAL INC.菲律宾$213.3K
2025-05-09碾磨大米THE RICE CO OF FIJI LTD越南$119.8K
2025-05-06碾磨大米THE RICE CO OF FIJI LTD越南$104.5K
2025-05-06碾磨大米THE RICE CO OF FIJI LTD越南$128.8K
2025-04-28碾磨大米EVERGREEN CEREAL INC.菲律宾$209.0K
2025-04-28碾磨大米EVERGREEN CEREAL INC.菲律宾$209.0K
2025-04-25碾磨大米THE RICE CO OF FIJI LTD越南$128.8K
2025-04-25碾磨大米THE RICE CO OF FIJI LTD越南$104.5K

相关企业 · 同类产品

Thien Phat Rice Processing One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →