Thien Phat Rice Processing One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHế BIếN LươNG THựC THIệN PHáT
97
进口笔数
203
出口笔数
$5.20M
进口金额
$54.47M
出口金额
2025-08-29
最近进口
2025-06-06
最近出口
1
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801339188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6NQV4H |
| 成立日期 | 2014-05-19 |
| 联系地址 | Ấp Thạnh Quới 1, Xã Trung Hưng, Huyện Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHẾ BIẾN LƯƠNG THỰC THIỆN PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN PHAT RICE PROCESSING ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Thạnh Quới 1, Xã Trung Hưng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 电话 | 0949373717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 97 | $5.20M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 148 | $37.27M |
| 斐济 | 22 | $5.05M |
| 菲律宾 | 16 | $4.29M |
| 新加坡 | 10 | $3.99M |
| 泰国 | 4 | $3.41M |
| 加蓬 | 1 | $339.8K |
| 阿联酋 | 2 | $108.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 97 | $5.20M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Rice Co. of Fiji Ltd. | 越南 | 69 | $19.00M | 碾磨大米 |
| Everwell Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $9.87M | 碾磨大米 |
| Everwell Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $4.75M | 碾磨大米、碎米 |
| A Punjas Rice | 越南 | 22 | $4.06M | 碾磨大米 |
| The Rice Co. of Fiji Ltd. | 斐济 | 13 | $3.76M | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Agriex Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $3.41M | 碾磨大米、碎米 |
| A Punjas Rice | 斐济 | 9 | $1.30M | 碾磨大米 |
| JVM Cruz Rice & Palay Trading | 越南 | 3 | $769.0K | 碾磨大米 |
| Grand Oils & Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $427.9K | 碾磨大米 |
| Vrice International LLC | 越南 | 4 | $299.9K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $32.8K |
| 2025-08-29 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $60.4K |
| 2025-08-29 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $35.5K |
| 2025-08-26 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $61.1K |
| 2025-08-26 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $61.1K |
| 2025-08-26 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $48.9K |
| 2025-08-26 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $61.1K |
| 2025-08-24 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $61.1K |
| 2025-08-24 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $23.5K |
| 2025-08-24 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $61.1K |
出口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 碾磨大米 | THE RICE CO OF FIJI LTD | 越南 | $102.5K |
| 2025-05-16 | 碾磨大米 | THE RICE CO OF FIJI LTD | 越南 | $191.6K |
| 2025-05-15 | 碾磨大米 | EVERGREEN CEREAL INC. | 菲律宾 | $213.3K |
| 2025-05-09 | 碾磨大米 | THE RICE CO OF FIJI LTD | 越南 | $119.8K |
| 2025-05-06 | 碾磨大米 | THE RICE CO OF FIJI LTD | 越南 | $104.5K |
| 2025-05-06 | 碾磨大米 | THE RICE CO OF FIJI LTD | 越南 | $128.8K |
| 2025-04-28 | 碾磨大米 | EVERGREEN CEREAL INC. | 菲律宾 | $209.0K |
| 2025-04-28 | 碾磨大米 | EVERGREEN CEREAL INC. | 菲律宾 | $209.0K |
| 2025-04-25 | 碾磨大米 | THE RICE CO OF FIJI LTD | 越南 | $128.8K |
| 2025-04-25 | 碾磨大米 | THE RICE CO OF FIJI LTD | 越南 | $104.5K |