Viet Lam Engineering Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT VIệT LâM
1
进口笔数
31
出口笔数
$24.8K
进口金额
$344.4K
出口金额
2025-04-04
最近进口
2025-11-26
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104262232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6VKJVY |
| 成立日期 | 2009-11-20 |
| 联系地址 | Khu dân cư Bắc Thăng Long, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT LÂM |
| 企业英文名称 | VIET LAM ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18 Đường Anh Dũng, thôn khu dân cư Thăng Long, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02432032268 |
| 邮箱 | contact@vietlamjsc.com.vn |
| 官网 | vietlamjsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 228亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $24.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $344.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Amico Copper Valves Mfg. Inc. | 中国 | 1 | $24.8K | 阀门龙头、钢铁卫浴器具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 24 | $307.4K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Universal Microwave Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $27.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 阀门龙头 | NINGBO AMICO COPPER VALVES MFG INC | 中国 | $11.1K |
| 2025-04-04 | 阀门龙头 | NINGBO AMICO COPPER VALVES MFG INC | 中国 | $236 |
| 2025-04-04 | 阀门龙头 | NINGBO AMICO COPPER VALVES MFG INC | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-04 | 阀门龙头 | NINGBO AMICO COPPER VALVES MFG INC | 中国 | $4.1K |
| 2025-04-04 | 阀门龙头 | NINGBO AMICO COPPER VALVES MFG INC | 中国 | $20 |
| 2025-04-04 | 阀门龙头 | NINGBO AMICO COPPER VALVES MFG INC | 中国 | $0 |
| 2025-04-04 | 阀门龙头 | NINGBO AMICO COPPER VALVES MFG INC | 中国 | $8 |
| 2025-04-04 | 阀门龙头 | NINGBO AMICO COPPER VALVES MFG INC | 中国 | $4.7K |
| 2025-04-04 | 阀门龙头 | NINGBO AMICO COPPER VALVES MFG INC | 中国 | $328 |
| 2025-04-04 | 阀门龙头 | NINGBO AMICO COPPER VALVES MFG INC | 中国 | $1.1K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 其他钢铁管件 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-11-26 | 其他硬塑料管 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $298 |
| 2025-11-26 | 钢铁螺钉螺栓 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-11-26 | 钢铁螺钉螺栓 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-11-26 | 不可锻铸铁件 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-11-26 | 非不锈钢对焊管件 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-11-26 | 喷雾机零件 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-11-26 | 钢铁螺钉螺栓 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-11-26 | 其他钢铁制品 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |