Phu Quang Manufacturing & Development Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Phát Triển Phú Quang
12
进口笔数
0
出口笔数
$487.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106842020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXK911B |
| 成立日期 | 2015-05-07 |
| 联系地址 | Số 352 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ QUANG |
| 企业英文名称 | PHU QUANG MANUFACTURING AND DEVERLOPING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 352 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0904918598 |
| 邮箱 | kunfoamxps@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $487.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feininger (Nanjing) Energy Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $457.3K | 苯乙烯泡沫塑料板、橡塑挤出机 |
| Qingdao IMEX Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 其他气泵 |
| Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料建材 |
| Zhejiang Rotoun Plastic Technology Corp. | 中国 | 1 | $5.7K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Shenzhen XipuqI New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 网球羽毛球拍 |
| Taizhou OE Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $0 | 测量水准仪 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他苯乙烯聚合物 | FEININGER (NANJING) ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-11-12 | 网球羽毛球拍 | SHENZHEN XIPUQI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-10-13 | 低密度聚乙烯 | ZHEJIANG ROTOUN PLASTIC TECHNOLOGY CORP | 中国 | $5.7K |
| 2025-04-25 | 测量水准仪 | TAIZHOU OE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-08-20 | 橡塑挤出机 | FEININGER (NANJING) ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53.0K |
| 2024-08-20 | 其他钢铁制品 | FEININGER (NANJING) ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-08-20 | 橡塑挤出机 | FEININGER (NANJING) ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-08-20 | 橡塑挤出机 | FEININGER (NANJING) ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-08-20 | 橡塑挤出机 | FEININGER (NANJING) ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2024-08-20 | 橡塑挤出机 | FEININGER (NANJING) ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.0K |